QNIXKC08
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP22 → QNIXKC08 · PC06DD0529513
Số công tơ
D4320232300107566
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PK16
Tên trạm
Phổ khánh 16
Site ID cũ
QNDP22
Site ID mới
QNIXKC08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:31.722963
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.394 kWh
TB 616 kWh/tháng
Tổng tiền
15.867.226 ₫
15.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2300107566 | 27.140,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 640 | 1.373.414 | 649 |
| T04/2026 | 624 | 1.339.079 | 639 |
| T03/2026 | 664 | 1.424.917 | 712 |
| T02/2026 | 564 | 1.210.321 | 2.343 |
| T01/2026 | 591 | 1.268.262 | 1.186 |
| T12/2025 | 596 | 1.278.992 | 582 |
| T11/2025 | 580 | 1.244.657 | 596 |
| T10/2025 | 628 | 1.347.663 | 614 |
| T09/2025 | 640 | 1.373.414 | 625 |
| T08/2025 | 634 | 1.360.539 | 668 |
| T07/2025 | 615 | 1.319.765 | 661 |
| T06/2025 | 618 | 1.326.203 | 656 |