QNIDTT02
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT18 → QNIDTT02 · PC06DD0528007
Số công tơ
D4320222200150210
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC11BT09
Tên trạm
Trạm Ba Trang 9
Site ID cũ
QNBT18
Site ID mới
QNIDTT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:31.500864
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.591 kWh
TB 966 kWh/tháng
Tổng tiền
24.873.824 ₫
24.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200150210 | 28.536,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.203 | 2.581.590 | 828 |
| T04/2026 | 1.157 | 2.482.876 | 458 |
| T03/2026 | 1.185 | 2.542.963 | 416 |
| T02/2026 | 892 | 1.914.196 | 364 |
| T01/2026 | 986 | 2.115.917 | 410 |
| T12/2025 | 936 | 2.008.619 | 380 |
| T11/2025 | 882 | 1.892.737 | 416 |
| T10/2025 | 930 | 1.995.743 | 450 |
| T09/2025 | 996 | 2.137.376 | 438 |
| T08/2025 | 865 | 1.856.255 | 497 |
| T07/2025 | 756 | 1.622.346 | 493 |
| T06/2025 | 803 | 1.723.206 | 510 |