Số công tơ
D4320222200150210
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC11BT09
Tên trạm
Trạm Ba Trang 9
Site ID cũ
QNBT18
Site ID mới
QNIDTT02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:31.500864
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.591 kWh
TB 966 kWh/tháng
Tổng tiền
24.873.824
24.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200150210 28.536,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.203 2.581.590 828
T04/2026 1.157 2.482.876 458
T03/2026 1.185 2.542.963 416
T02/2026 892 1.914.196 364
T01/2026 986 2.115.917 410
T12/2025 936 2.008.619 380
T11/2025 882 1.892.737 416
T10/2025 930 1.995.743 450
T09/2025 996 2.137.376 438
T08/2025 865 1.856.255 497
T07/2025 756 1.622.346 493
T06/2025 803 1.723.206 510