QNIDTT01
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT11 → QNIDTT01 · PC06DD0528006
Số công tơ
D4320222200152521
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13BT01
Tên trạm
Trạm Ba Trang 1.
Site ID cũ
QNBT11
Site ID mới
QNIDTT01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:31.248370
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.062 kWh
TB 1.339 kWh/tháng
Tổng tiền
34.468.410 ₫
34.47 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200152521 | 72.395,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.306 | 2.802.624 | 1.072 |
| T04/2026 | 1.393 | 2.989.322 | 1.055 |
| T03/2026 | 1.463 | 3.139.539 | 1.036 |
| T02/2026 | 1.207 | 2.590.174 | 1.295 |
| T01/2026 | 1.384 | 2.970.009 | 1.511 |
| T12/2025 | 1.403 | 3.010.782 | 1.364 |
| T11/2025 | 1.415 | 3.036.533 | 1.447 |
| T10/2025 | 1.558 | 3.343.406 | 1.509 |
| T09/2025 | 1.535 | 3.294.049 | 1.438 |
| T08/2025 | 1.250 | 2.682.450 | 1.566 |
| T07/2025 | 1.117 | 2.397.037 | 1.606 |
| T06/2025 | 1.031 | 2.212.485 | 1.569 |