QNITRC08
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP58 → QNITRC08 · PC06DD0525488
Số công tơ
D43201414228441
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13QA18
Tên trạm
Phổ Quang 18
Site ID cũ
QNDP58
Site ID mới
QNITRC08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:31.011449
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
7.807 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.753.509 ₫
16.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 14228441 | 49.082,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 614 | 1.317.619 | 581 |
| T04/2026 | 565 | 1.212.467 | 525 |
| T03/2026 | 598 | 1.283.284 | 516 |
| T02/2026 | 584 | 1.253.241 | 456 |
| T01/2026 | 597 | 1.281.138 | 511 |
| T12/2025 | 596 | 1.278.992 | 478 |
| T11/2025 | 597 | 1.281.138 | 495 |
| T10/2025 | 623 | 1.336.933 | 516 |
| T09/2025 | 758 | 1.626.638 | 527 |
| T08/2025 | 750 | 1.609.470 | 561 |
| T07/2025 | 789 | 1.693.162 | 557 |
| T06/2025 | 736 | 1.579.427 | 552 |