Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (21.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phổ Quang 18
Mã trạm: DC13QA18
Site ID mới: QNITRC08
Site ID cũ: QNDP58
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414228441
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
10.355 kWh
TB 647 kWh/tháng
Tổng tiền
22.221.415 ₫
22.22 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14228441 51.510,5 18,6 39.915
19/10/2026 14228441 51.491,9 19,8 42.490
18/10/2026 14228441 51.472,1 19,0 40.773
17/10/2026 14228441 51.453,1 18,7 40.129
16/10/2026 14228441 51.434,4 19,3 41.417
15/10/2026 14228441 51.415,1 18,9 40.559
14/10/2026 14228441 51.396,2 18,7 40.129
13/10/2026 14228441 51.377,5 18,6 39.915
12/10/2026 14228441 51.358,9 18,4 39.486
11/10/2026 14228441 51.340,5 19,8 42.490
10/10/2026 14228441 51.320,7 18,7 40.129
09/10/2026 14228441 51.302,0 18,7 40.129
08/10/2026 14228441 51.283,3 17,8 38.198
07/10/2026 14228441 51.265,5 18,0 38.627
06/10/2026 14228441 51.247,5 18,6 39.915
05/10/2026 14228441 51.228,9 19,5 41.846
04/10/2026 14228441 51.209,4 20,1 43.134
03/10/2026 14228441 51.189,3 20,0 42.919
02/10/2026 14228441 51.169,3 20,2 43.348
01/10/2026 14228441 51.149,1 10,4 22.318
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:16:38 21/10/2026 14228441 51.529,600 415,600 —
12:15:06 21/10/2026 14228441 51.524,500 410,500 —
06:15:16 21/10/2026 14228441 51.519,400 405,400 —
00:19:35 21/10/2026 14228441 51.515,000 401,000 —
18:15:48 20/10/2026 14228441 51.510,500 396,500 —
12:15:17 20/10/2026 14228441 51.505,900 391,900 —
06:19:12 20/10/2026 14228441 51.501,300 387,300 —
00:15:06 20/10/2026 14228441 51.496,700 382,700 —
18:30:06 19/10/2026 14228441 51.491,900 377,900 —
12:18:52 19/10/2026 14228441 51.486,500 372,500 —
06:15:45 19/10/2026 14228441 51.481,200 367,200 —
00:18:15 19/10/2026 14228441 51.476,800 362,800 —
18:16:36 18/10/2026 14228441 51.472,100 358,100 —
12:15:57 18/10/2026 14228441 51.467,300 353,300 —
06:18:09 18/10/2026 14228441 51.462,600 348,600 —
00:14:09 18/10/2026 14228441 51.458,200 344,200 —
18:13:49 17/10/2026 14228441 51.453,100 339,100 —
12:25:39 17/10/2026 14228441 51.448,500 334,500 —
06:13:52 17/10/2026 14228441 51.443,600 329,600 —
00:15:24 17/10/2026 14228441 51.439,100 325,100 —
18:12:01 16/10/2026 14228441 51.434,400 320,400 —
12:14:52 16/10/2026 14228441 51.429,100 315,100 —
06:15:54 16/10/2026 14228441 51.424,200 310,200 —
00:15:44 16/10/2026 14228441 51.419,900 305,900 —
18:11:16 15/10/2026 14228441 51.415,100 301,100 —
12:14:25 15/10/2026 14228441 51.410,200 296,200 —
06:17:58 15/10/2026 14228441 51.405,400 291,400 —
00:12:55 15/10/2026 14228441 51.400,900 286,900 —
18:16:13 14/10/2026 14228441 51.396,200 282,200 —
12:20:56 14/10/2026 14228441 51.391,500 277,500 —
06:23:18 14/10/2026 14228441 51.386,500 272,500 —
06:12:31 14/10/2026 14228441 51.386,400 272,400 —
00:22:16 14/10/2026 14228441 51.382,200 268,200 —
00:15:05 14/10/2026 14228441 51.382,100 268,100 —
18:14:49 13/10/2026 14228441 51.377,500 263,500 —
12:15:56 13/10/2026 14228441 51.372,600 258,600 —
06:18:18 13/10/2026 14228441 51.368,000 254,000 —
00:12:24 13/10/2026 14228441 51.363,500 249,500 —
18:13:26 12/10/2026 14228441 51.358,900 244,900 —
12:10:28 12/10/2026 14228441 51.353,900 239,900 —
06:37:09 12/10/2026 14228441 51.349,500 235,500 —
06:19:01 12/10/2026 14228441 51.349,300 235,300 —
00:14:02 12/10/2026 14228441 51.344,900 230,900 —
18:42:07 11/10/2026 14228441 51.340,500 226,500 —
12:12:42 11/10/2026 14228441 51.334,900 220,900 —
06:11:35 11/10/2026 14228441 51.329,900 215,900 —
00:16:24 11/10/2026 14228441 51.325,400 211,400 —
00:09:47 11/10/2026 14228441 51.325,300 211,300 —
18:16:32 10/10/2026 14228441 51.320,700 206,700 —
12:12:35 10/10/2026 14228441 51.315,900 201,900 —
06:10:19 10/10/2026 14228441 51.311,000 197,000 —
00:15:22 10/10/2026 14228441 51.306,700 192,700 —
18:15:42 09/10/2026 14228441 51.302,000 188,000 —
12:11:54 09/10/2026 14228441 51.296,800 182,800 —
06:17:31 09/10/2026 14228441 51.292,100 178,100 —
00:10:24 09/10/2026 14228441 51.287,800 173,800 —
18:12:39 08/10/2026 14228441 51.283,300 169,300 —
12:11:35 08/10/2026 14228441 51.278,700 164,700 —
06:12:06 08/10/2026 14228441 51.274,300 160,300 —
00:11:48 08/10/2026 14228441 51.270,000 156,000 —
18:09:38 07/10/2026 14228441 51.265,500 151,500 —
12:13:10 07/10/2026 14228441 51.261,000 147,000 —
06:13:28 07/10/2026 14228441 51.256,400 142,400 —
00:17:27 07/10/2026 14228441 51.252,100 138,100 —
18:14:03 06/10/2026 14228441 51.247,500 133,500 —
12:13:26 06/10/2026 14228441 51.242,700 128,700 —
06:13:55 06/10/2026 14228441 51.238,000 124,000 —
00:22:23 06/10/2026 14228441 51.233,700 119,700 —
18:12:09 05/10/2026 14228441 51.228,900 114,900 —
12:37:01 05/10/2026 14228441 51.223,900 109,900 —
06:15:24 05/10/2026 14228441 51.218,400 104,400 —
00:13:02 05/10/2026 14228441 51.214,100 100,100 —
18:10:04 04/10/2026 14228441 51.209,400 95,400 —
12:14:15 04/10/2026 14228441 51.204,000 90,000 —
06:12:32 04/10/2026 14228441 51.198,600 84,600 —
00:28:16 04/10/2026 14228441 51.194,400 80,400 —
00:16:20 04/10/2026 14228441 51.194,200 80,200 —
18:16:35 03/10/2026 14228441 51.189,300 75,300 —
12:15:15 03/10/2026 14228441 51.183,900 69,900 —
06:14:46 03/10/2026 14228441 51.178,700 64,700 —
00:23:00 03/10/2026 14228441 51.174,400 60,400 —
00:16:11 03/10/2026 14228441 51.174,300 60,300 —
18:15:58 02/10/2026 14228441 51.169,300 55,300 —
12:25:05 02/10/2026 14228441 51.163,800 49,800 —
12:18:41 02/10/2026 14228441 51.163,700 49,700 —
06:15:51 02/10/2026 14228441 51.158,400 44,400 —
00:16:10 02/10/2026 14228441 51.153,900 39,900 —
18:16:52 01/10/2026 14228441 51.149,100 35,100 —
12:15:31 01/10/2026 14228441 51.143,800 29,800 —
06:20:59 01/10/2026 14228441 51.138,700 24,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPQA18
T08/2026 1 31-08-2026 DPQA18
T07/2026 1 31-07-2026 DPQA18
T06/2026 1 30-06-2026 DPQA18
T05/2026 1 31-05-2026 DPQA18
T04/2026 1 30-04-2026 DPQA18
T03/2026 1 31-03-2026 DPQA18
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 580 1.244.657 758
T08/2026 675 1.448.523 750
T07/2026 666 1.429.209 789
T06/2026 627 1.345.517 736
T05/2026 614 1.317.619 581
T04/2026 565 1.212.467 525
T03/2026 598 1.283.284 516
T02/2026 584 1.253.241 456
T01/2026 597 1.281.138 511
T12/2025 596 1.278.992 478
T11/2025 597 1.281.138 495
T10/2025 623 1.336.933 516
T09/2025 758 1.626.638 527
T08/2025 750 1.609.470 561
T07/2025 789 1.693.162 557
T06/2025 736 1.579.427 552