Số công tơ
D43201414228441
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13QA18
Tên trạm
Phổ Quang 18
Site ID cũ
QNDP58
Site ID mới
QNITRC08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:31.011449
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
7.807 kWh
TB 651 kWh/tháng
Tổng tiền
16.753.509
16.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14228441 49.082,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 614 1.317.619 581
T04/2026 565 1.212.467 525
T03/2026 598 1.283.284 516
T02/2026 584 1.253.241 456
T01/2026 597 1.281.138 511
T12/2025 596 1.278.992 478
T11/2025 597 1.281.138 495
T10/2025 623 1.336.933 516
T09/2025 758 1.626.638 527
T08/2025 750 1.609.470 561
T07/2025 789 1.693.162 557
T06/2025 736 1.579.427 552