QNIPSH06
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP57 → QNIPSH06 · PC06DD0525192
Số công tơ
D43201515228697
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PCH6
Tên trạm
Phổ Châu 6
Site ID cũ
QNDP57
Site ID mới
QNIPSH06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:30.728451
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.571 kWh
TB 1.048 kWh/tháng
Tổng tiền
26.976.862 ₫
26.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15228697 | 66.529,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.118 | 2.399.183 | 1.025 |
| T04/2026 | 1.023 | 2.195.317 | 997 |
| T03/2026 | 1.053 | 2.259.696 | 1.004 |
| T02/2026 | 867 | 1.860.547 | 891 |
| T01/2026 | 963 | 2.066.559 | 1.007 |
| T12/2025 | 1.027 | 2.203.901 | 944 |
| T11/2025 | 885 | 1.899.175 | 975 |
| T10/2025 | 1.104 | 2.369.140 | 936 |
| T09/2025 | 1.090 | 2.339.096 | 891 |
| T08/2025 | 1.159 | 2.487.168 | 1.046 |
| T07/2025 | 1.168 | 2.506.481 | 1.044 |
| T06/2025 | 1.114 | 2.390.599 | 1.010 |