Số công tơ
D43201414313755
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PP03
Tên trạm
Pho Phong 3.
Site ID cũ
QNDP54
Site ID mới
QNIPNN09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:29.839746
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.588 kWh
TB 799 kWh/tháng
Tổng tiền
20.575.466
20.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 14313755 38.666,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 845 1.813.336 664
T04/2026 787 1.688.871 651
T03/2026 832 1.785.439 659
T02/2026 734 1.575.135 583
T01/2026 782 1.678.141 670
T12/2025 791 1.697.454 616
T11/2025 786 1.686.725 782
T10/2025 795 1.706.038 910
T09/2025 774 1.660.973 899
T08/2025 797 1.710.330 922
T07/2025 803 1.723.206 927
T06/2025 862 1.849.818 900