Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (28.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Pho Phong 3.
Mã trạm: DC13PP03
Site ID mới: QNIPNN09
Site ID cũ: QNDP54
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201414313755
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.929 kWh
TB 808 kWh/tháng
Tổng tiền
27.745.119 ₫
27.75 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 14313755 41.864,9 26,0 55.795
19/10/2026 14313755 41.838,9 25,1 53.864
18/10/2026 14313755 41.813,8 26,8 57.512
17/10/2026 14313755 41.787,0 25,7 55.151
16/10/2026 14313755 41.761,3 23,1 49.572
15/10/2026 14313755 41.738,2 27,2 58.370
14/10/2026 14313755 41.711,0 27,5 59.014
13/10/2026 14313755 41.683,5 24,6 52.791
12/10/2026 14313755 41.658,9 26,2 56.224
11/10/2026 14313755 41.632,7 27,8 59.658
10/10/2026 14313755 41.604,9 25,7 55.151
09/10/2026 14313755 41.579,2 26,1 56.010
08/10/2026 14313755 41.553,1 25,9 55.580
07/10/2026 14313755 41.527,2 25,6 54.937
06/10/2026 14313755 41.501,6 26,1 56.010
05/10/2026 14313755 41.475,5 25,9 55.580
04/10/2026 14313755 41.449,6 25,2 54.078
03/10/2026 14313755 41.424,4 27,0 57.941
02/10/2026 14313755 41.397,4 26,0 55.795
01/10/2026 14313755 41.371,4 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:20:57 21/10/2026 14313755 41.889,700 563,700 —
12:24:54 21/10/2026 14313755 41.883,100 557,100 —
06:16:40 21/10/2026 14313755 41.876,600 550,600 —
01:36:43 21/10/2026 14313755 41.872,000 546,000 —
18:57:35 20/10/2026 14313755 41.864,900 538,900 —
18:44:39 20/10/2026 14313755 41.864,600 538,600 —
12:28:08 20/10/2026 14313755 41.857,900 531,900 —
06:42:53 20/10/2026 14313755 41.851,600 525,600 —
00:29:30 20/10/2026 14313755 41.845,400 519,400 —
18:29:04 19/10/2026 14313755 41.838,900 512,900 —
12:26:36 19/10/2026 14313755 41.832,400 506,400 —
06:24:49 19/10/2026 14313755 41.825,800 499,800 —
00:25:55 19/10/2026 14313755 41.819,900 493,900 —
18:49:04 18/10/2026 14313755 41.813,800 487,800 —
12:25:02 18/10/2026 14313755 41.806,700 480,700 —
06:39:09 18/10/2026 14313755 41.800,200 474,200 —
00:17:00 18/10/2026 14313755 41.793,800 467,800 —
18:17:28 17/10/2026 14313755 41.787,000 461,000 —
12:25:23 17/10/2026 14313755 41.780,600 454,600 —
06:20:02 17/10/2026 14313755 41.773,900 447,900 —
00:24:20 17/10/2026 14313755 41.768,000 442,000 —
18:22:09 16/10/2026 14313755 41.761,300 435,300 —
12:23:26 16/10/2026 14313755 41.754,600 428,600 —
06:25:54 16/10/2026 14313755 41.748,100 422,100 —
00:22:50 16/10/2026 14313755 41.742,000 416,000 —
20:50:34 15/10/2026 14313755 41.738,200 412,200 —
18:23:51 15/10/2026 14313755 41.735,400 409,400 —
12:24:06 15/10/2026 14313755 41.728,800 402,800 —
06:21:21 15/10/2026 14313755 41.722,100 396,100 —
00:19:40 15/10/2026 14313755 41.716,100 390,100 —
19:44:45 14/10/2026 14313755 41.711,000 385,000 —
18:22:26 14/10/2026 14313755 41.709,400 383,400 —
12:21:00 14/10/2026 14313755 41.702,700 376,700 —
06:39:03 14/10/2026 14313755 41.696,400 370,400 —
00:18:17 14/10/2026 14313755 41.689,900 363,900 —
18:37:25 13/10/2026 14313755 41.683,500 357,500 —
12:17:28 13/10/2026 14313755 41.676,400 350,400 —
06:22:58 13/10/2026 14313755 41.670,000 344,000 —
00:28:09 13/10/2026 14313755 41.663,900 337,900 —
19:53:05 12/10/2026 14313755 41.658,900 332,900 —
18:21:57 12/10/2026 14313755 41.657,200 331,200 —
12:12:46 12/10/2026 14313755 41.650,400 324,400 —
06:21:17 12/10/2026 14313755 41.644,100 318,100 —
00:17:58 12/10/2026 14313755 41.638,000 312,000 —
19:32:45 11/10/2026 14313755 41.632,700 306,700 —
18:18:12 11/10/2026 14313755 41.631,300 305,300 —
12:20:33 11/10/2026 14313755 41.624,600 298,600 —
06:14:45 11/10/2026 14313755 41.617,700 291,700 —
00:19:00 11/10/2026 14313755 41.611,700 285,700 —
18:19:49 10/10/2026 14313755 41.604,900 278,900 —
12:17:56 10/10/2026 14313755 41.598,300 272,300 —
06:18:25 10/10/2026 14313755 41.592,000 266,000 —
00:15:46 10/10/2026 14313755 41.585,900 259,900 —
18:21:25 09/10/2026 14313755 41.579,200 253,200 —
12:25:13 09/10/2026 14313755 41.572,600 246,600 —
06:18:44 09/10/2026 14313755 41.565,800 239,800 —
00:22:43 09/10/2026 14313755 41.559,800 233,800 —
18:19:44 08/10/2026 14313755 41.553,100 227,100 —
12:18:27 08/10/2026 14313755 41.546,400 220,400 —
06:19:32 08/10/2026 14313755 41.539,900 213,900 —
00:16:07 08/10/2026 14313755 41.533,800 207,800 —
18:18:23 07/10/2026 14313755 41.527,200 201,200 —
12:19:10 07/10/2026 14313755 41.520,700 194,700 —
06:13:52 07/10/2026 14313755 41.514,200 188,200 —
00:19:29 07/10/2026 14313755 41.508,200 182,200 —
18:22:01 06/10/2026 14313755 41.501,600 175,600 —
13:40:39 06/10/2026 14313755 41.496,400 170,400 —
12:38:30 06/10/2026 14313755 41.495,300 169,300 —
06:21:23 06/10/2026 14313755 41.488,400 162,400 —
00:39:13 06/10/2026 14313755 41.482,600 156,600 —
18:23:41 05/10/2026 14313755 41.475,500 149,500 —
12:25:01 05/10/2026 14313755 41.468,800 142,800 —
06:38:20 05/10/2026 14313755 41.462,500 136,500 —
00:23:36 05/10/2026 14313755 41.456,100 130,100 —
18:26:17 04/10/2026 14313755 41.449,600 123,600 —
12:22:37 04/10/2026 14313755 41.442,900 116,900 —
06:18:39 04/10/2026 14313755 41.436,100 110,100 —
01:33:29 04/10/2026 14313755 41.431,200 105,200 —
00:21:29 04/10/2026 14313755 41.430,000 104,000 —
19:16:42 03/10/2026 14313755 41.424,400 98,400 —
12:41:05 03/10/2026 14313755 41.417,000 91,000 —
06:22:35 03/10/2026 14313755 41.410,200 84,200 —
00:40:30 03/10/2026 14313755 41.404,400 78,400 —
00:28:30 03/10/2026 14313755 41.404,200 78,200 —
18:24:46 02/10/2026 14313755 41.397,400 71,400 —
12:36:10 02/10/2026 14313755 41.391,000 65,000 —
12:23:06 02/10/2026 14313755 41.390,800 64,800 —
06:34:33 02/10/2026 14313755 41.384,500 58,500 —
00:25:42 02/10/2026 14313755 41.378,200 52,200 —
18:21:55 01/10/2026 14313755 41.371,400 45,400 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPP03
T08/2026 1 31-08-2026 DPP03
T07/2026 1 31-07-2026 DPP03
T06/2026 1 30-06-2026 DPP03
T05/2026 1 31-05-2026 DPP03
T04/2026 1 30-04-2026 DPP03
T03/2026 1 31-03-2026 DPP03
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 787 1.688.871 774
T08/2026 854 1.832.650 797
T07/2026 873 1.873.423 803
T06/2026 827 1.774.709 862
T05/2026 845 1.813.336 664
T04/2026 787 1.688.871 651
T03/2026 832 1.785.439 659
T02/2026 734 1.575.135 583
T01/2026 782 1.678.141 670
T12/2025 791 1.697.454 616
T11/2025 786 1.686.725 782
T10/2025 795 1.706.038 910
T09/2025 774 1.660.973 899
T08/2025 797 1.710.330 922
T07/2025 803 1.723.206 927
T06/2025 862 1.849.818 900