QNIPDP13
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP48 → QNIPDP13 · PC06DD0517839
Số công tơ
D43201717219619
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NI06
Tên trạm
Phổ Ninh 6
Site ID cũ
QNDP48
Site ID mới
QNIPDP13
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:29.550684
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.525 kWh
TB 1.210 kWh/tháng
Tổng tiền
31.170.069 ₫
31.17 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17219619 | 57.582,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.368 | 2.935.673 | 1.209 |
| T04/2026 | 1.293 | 2.774.726 | 1.235 |
| T03/2026 | 1.270 | 2.725.369 | 1.273 |
| T02/2026 | 1.036 | 2.223.215 | 1.139 |
| T01/2026 | 1.151 | 2.470.000 | 1.279 |
| T12/2025 | 1.149 | 2.465.708 | 1.198 |
| T11/2025 | 1.097 | 2.354.118 | 1.219 |
| T10/2025 | 1.212 | 2.600.904 | 1.286 |
| T09/2025 | 1.193 | 2.560.130 | 1.102 |
| T08/2025 | 1.256 | 2.695.326 | 1.064 |
| T07/2025 | 1.255 | 2.693.180 | 1.076 |
| T06/2025 | 1.245 | 2.671.720 | 1.068 |