🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +40.5%
Tháng hiện tại: 1.996 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.421 kWh/tháng · Delta: +40.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +37.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 65,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 47,4 kWh/ngày · Delta: +37.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (47.4 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phổ Văn 17
Mã trạm: DC13VA17
Site ID mới: QNITRC14
Site ID cũ: QNDP52
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D7120222202250018
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
20.827 kWh
TB 1.302 kWh/tháng
Tổng tiền
44.693.907 ₫
44.69 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202250018 68.562,3 65,1 139.766
19/10/2026 2202250018 68.497,2 64,3 137.921
18/10/2026 2202250018 68.432,9 63,1 135.453
17/10/2026 2202250018 68.369,8 64,3 137.921
16/10/2026 2202250018 68.305,5 58,8 126.204
15/10/2026 2202250018 68.246,7 66,0 141.612
14/10/2026 2202250018 68.180,7 68,8 147.664
13/10/2026 2202250018 68.111,9 60,3 129.337
12/10/2026 2202250018 68.051,7 67,0 143.715
11/10/2026 2202250018 67.984,7 62,4 133.865
10/10/2026 2202250018 67.922,3 66,7 143.157
09/10/2026 2202250018 67.855,6 57,1 122.534
08/10/2026 2202250018 67.798,5 67,7 145.260
07/10/2026 2202250018 67.730,8 66,4 142.384
06/10/2026 2202250018 67.664,5 65,4 140.389
05/10/2026 2202250018 67.599,0 65,1 139.766
04/10/2026 2202250018 67.533,9 64,0 137.341
03/10/2026 2202250018 67.469,9 67,1 144.058
02/10/2026 2202250018 67.402,8 65,6 140.861
01/10/2026 2202250018 67.337,1 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:40:18 21/10/2026 2202250018 68.626,240 1.408,240 —
13:24:32 21/10/2026 2202250018 68.608,700 1.390,700 —
07:49:59 21/10/2026 2202250018 68.593,080 1.375,080 —
01:47:01 21/10/2026 2202250018 68.577,660 1.359,660 —
19:58:25 20/10/2026 2202250018 68.562,320 1.344,320 —
19:09:01 20/10/2026 2202250018 68.560,050 1.342,050 —
13:34:15 20/10/2026 2202250018 68.544,870 1.326,870 —
07:30:19 20/10/2026 2202250018 68.528,420 1.310,420 —
01:23:11 20/10/2026 2202250018 68.512,930 1.294,930 —
19:27:42 19/10/2026 2202250018 68.497,190 1.279,190 —
13:24:24 19/10/2026 2202250018 68.480,310 1.262,310 —
07:19:51 19/10/2026 2202250018 68.463,050 1.245,050 —
01:34:48 19/10/2026 2202250018 68.448,510 1.230,510 —
19:37:30 18/10/2026 2202250018 68.432,920 1.214,920 —
13:24:38 18/10/2026 2202250018 68.415,960 1.197,960 —
07:24:45 18/10/2026 2202250018 68.399,640 1.181,640 —
01:51:52 18/10/2026 2202250018 68.385,610 1.167,610 —
19:49:17 17/10/2026 2202250018 68.369,800 1.151,800 —
13:42:56 17/10/2026 2202250018 68.353,280 1.135,280 —
07:33:37 17/10/2026 2202250018 68.336,430 1.118,430 —
01:42:28 17/10/2026 2202250018 68.321,570 1.103,570 —
19:39:50 16/10/2026 2202250018 68.305,530 1.087,530 —
14:50:52 16/10/2026 2202250018 68.292,200 1.074,200 —
13:23:47 16/10/2026 2202250018 68.288,030 1.070,030 —
07:33:56 16/10/2026 2202250018 68.271,590 1.053,590 —
01:38:50 16/10/2026 2202250018 68.256,680 1.038,680 —
21:47:02 15/10/2026 2202250018 68.246,720 1.028,720 —
19:56:36 15/10/2026 2202250018 68.241,740 1.023,740 —
13:46:31 15/10/2026 2202250018 68.224,720 1.006,720 —
07:50:22 15/10/2026 2202250018 68.208,030 990,030 —
01:54:04 15/10/2026 2202250018 68.192,860 974,860 —
21:13:19 14/10/2026 2202250018 68.180,730 962,730 —
19:49:56 14/10/2026 2202250018 68.176,980 958,980 —
13:45:21 14/10/2026 2202250018 68.160,350 942,350 —
08:57:10 14/10/2026 2202250018 68.147,050 929,050 —
08:27:06 14/10/2026 2202250018 68.145,660 927,660 —
04:14:27 14/10/2026 2202250018 68.134,780 916,780 —
19:26:48 13/10/2026 2202250018 68.111,920 893,920 —
14:10:07 13/10/2026 2202250018 68.097,630 879,630 —
07:58:54 13/10/2026 2202250018 68.080,620 862,620 —
01:57:18 13/10/2026 2202250018 68.065,180 847,180 —
20:46:11 12/10/2026 2202250018 68.051,650 833,650 —
19:56:28 12/10/2026 2202250018 68.049,320 831,320 —
13:06:57 12/10/2026 2202250018 68.030,580 812,580 —
08:16:22 12/10/2026 2202250018 68.017,100 799,100 —
02:14:21 12/10/2026 2202250018 68.001,470 783,470 —
19:55:47 11/10/2026 2202250018 67.984,680 766,680 —
13:41:05 11/10/2026 2202250018 67.967,170 749,170 —
08:10:20 11/10/2026 2202250018 67.951,660 733,660 —
02:25:31 11/10/2026 2202250018 67.936,760 718,760 —
20:53:50 10/10/2026 2202250018 67.922,300 704,300 —
13:52:32 10/10/2026 2202250018 67.903,170 685,170 —
08:21:27 10/10/2026 2202250018 67.888,050 670,050 —
02:34:29 10/10/2026 2202250018 67.873,080 655,080 —
19:55:02 09/10/2026 2202250018 67.855,590 637,590 —
13:42:01 09/10/2026 2202250018 67.838,160 620,160 —
07:36:12 09/10/2026 2202250018 67.821,080 603,080 —
02:53:13 09/10/2026 2202250018 67.808,980 590,980 —
22:47:01 08/10/2026 2202250018 67.798,490 580,490 —
20:17:15 08/10/2026 2202250018 67.791,700 573,700 —
14:53:09 08/10/2026 2202250018 67.777,190 559,190 —
08:59:17 08/10/2026 2202250018 67.761,460 543,460 —
02:18:26 08/10/2026 2202250018 67.744,120 526,120 —
21:09:38 07/10/2026 2202250018 67.730,800 512,800 —
20:21:04 07/10/2026 2202250018 67.728,570 510,570 —
14:26:28 07/10/2026 2202250018 67.712,660 494,660 —
08:10:04 07/10/2026 2202250018 67.695,890 477,890 —
01:43:09 07/10/2026 2202250018 67.679,370 461,370 —
20:03:28 06/10/2026 2202250018 67.664,450 446,450 —
19:23:02 06/10/2026 2202250018 67.662,600 444,600 —
14:33:41 06/10/2026 2202250018 67.649,640 431,640 —
08:05:06 06/10/2026 2202250018 67.632,090 414,090 —
01:50:28 06/10/2026 2202250018 67.616,030 398,030 —
19:24:32 05/10/2026 2202250018 67.599,030 381,030 —
13:17:14 05/10/2026 2202250018 67.581,850 363,850 —
07:15:16 05/10/2026 2202250018 67.564,710 346,710 —
01:39:17 05/10/2026 2202250018 67.550,380 332,380 —
19:26:44 04/10/2026 2202250018 67.533,900 315,900 —
14:06:45 04/10/2026 2202250018 67.519,070 301,070 —
07:19:41 04/10/2026 2202250018 67.499,780 281,780 —
01:13:50 04/10/2026 2202250018 67.484,160 266,160 —
19:51:26 03/10/2026 2202250018 67.469,900 251,900 —
13:27:57 03/10/2026 2202250018 67.451,890 233,890 —
07:25:41 03/10/2026 2202250018 67.434,210 216,210 —
01:55:15 03/10/2026 2202250018 67.419,780 201,780 —
19:37:47 02/10/2026 2202250018 67.402,770 184,770 —
13:47:01 02/10/2026 2202250018 67.385,930 167,930 —
07:35:44 02/10/2026 2202250018 67.367,880 149,880 —
01:25:22 02/10/2026 2202250018 67.351,750 133,750 —
20:03:15 01/10/2026 2202250018 67.337,130 119,130 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPVA17
T08/2026 1 31-08-2026 DPVA17
T07/2026 1 31-07-2026 DPVA17
T06/2026 1 30-06-2026 DPVA17
T05/2026 1 31-05-2026 DPVA17
T04/2026 1 30-04-2026 DPVA17
T03/2026 1 31-03-2026 DPVA17
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 1.996 4.283.336 1.244
T08/2026 1.730 3.712.511 1.274
T07/2026 1.289 2.766.142 1.298
T06/2026 1.243 2.667.428 1.273
T05/2026 1.231 2.641.677 1.223
T04/2026 1.191 2.555.838 1.168
T03/2026 1.265 2.714.639 1.197
T02/2026 1.079 2.315.491 1.115
T01/2026 1.115 2.392.745 1.250
T12/2025 1.176 2.523.649 1.156
T11/2025 1.164 2.497.897 1.203
T10/2025 1.259 2.701.764 1.289
T09/2025 1.244 2.669.574 1.331
T08/2025 1.274 2.733.953 1.385
T07/2025 1.298 2.785.456 1.356
T06/2025 1.273 2.731.807 1.205