QNIPNN04
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP50 → QNIPNN04 · PC06DD0517011
Số công tơ
D43201515227829
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NH03
Tên trạm
Phổ Nhơn 3
Site ID cũ
QNDP50
Site ID mới
QNIPNN04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:29.006471
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.937 kWh
TB 1.578 kWh/tháng
Tổng tiền
40.638.045 ₫
40.64 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15227829 | 12.993,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.639 | 3.517.228 | 1.608 |
| T04/2026 | 1.562 | 3.351.990 | 1.593 |
| T03/2026 | 1.624 | 3.485.039 | 1.606 |
| T02/2026 | 1.366 | 2.931.381 | 1.432 |
| T01/2026 | 1.529 | 3.281.173 | 1.608 |
| T12/2025 | 1.544 | 3.313.362 | 1.542 |
| T11/2025 | 1.482 | 3.180.313 | 1.293 |
| T10/2025 | 1.610 | 3.454.996 | 1.237 |
| T09/2025 | 1.576 | 3.382.033 | 1.254 |
| T08/2025 | 1.648 | 3.536.542 | 1.338 |
| T07/2025 | 1.683 | 3.611.651 | 1.306 |
| T06/2025 | 1.674 | 3.592.337 | 1.290 |