Số công tơ
D4320212100081729
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13CU22
Tên trạm
Phổ Cường 22
Site ID cũ
QNDP51
Site ID mới
QNIXKC04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:28.674058
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.033 kWh
TB 836 kWh/tháng
Tổng tiền
21.530.417
21.53 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100081729 60.714,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 872 1.871.277 793
T04/2026 826 1.772.563 724
T03/2026 886 1.901.321 797
T02/2026 790 1.695.308 750
T01/2026 844 1.811.190 822
T12/2025 846 1.815.482 764
T11/2025 776 1.665.265 909
T10/2025 843 1.809.044 1.176
T09/2025 805 1.727.498 1.146
T08/2025 837 1.796.169 1.214
T07/2025 855 1.834.796 1.174
T06/2025 853 1.830.504 1.120