QNIPSH03
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP34 → QNIPSH03 · PC06DD0516923
Số công tơ
D4320222200217323
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PCH3
Tên trạm
Phổ Châu 3
Site ID cũ
QNDP34
Site ID mới
QNIPSH03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:28.391100
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.368 kWh
TB 697 kWh/tháng
Tổng tiền
17.957.392 ₫
17.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200217323 | 38.209,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 711 | 1.525.778 | 699 |
| T04/2026 | 691 | 1.482.858 | 694 |
| T03/2026 | 738 | 1.583.718 | 720 |
| T02/2026 | 641 | 1.375.560 | 636 |
| T01/2026 | 707 | 1.517.194 | 753 |
| T12/2025 | 624 | 1.339.079 | 714 |
| T11/2025 | 669 | 1.435.647 | 705 |
| T10/2025 | 714 | 1.532.215 | 897 |
| T09/2025 | 695 | 1.491.442 | 886 |
| T08/2025 | 718 | 1.540.799 | 936 |
| T07/2025 | 727 | 1.560.113 | 936 |
| T06/2025 | 733 | 1.572.989 | 927 |