Số công tơ
D4320222200042837
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PK15
Tên trạm
Phổ Khánh 15
Site ID cũ
QNDP49
Site ID mới
QNIXKC10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:28.106335
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.971 kWh
TB 1.081 kWh/tháng
Tổng tiền
27.835.247
27.84 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200042837 50.676,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.120 2.403.475 1.020
T04/2026 1.080 2.317.637 902
T03/2026 1.135 2.435.665 918
T02/2026 965 2.070.851 831
T01/2026 1.080 2.317.637 940
T12/2025 1.096 2.351.972 860
T11/2025 1.039 2.229.652 879
T10/2025 1.080 2.317.637 917
T09/2025 1.056 2.266.134 906
T08/2025 1.093 2.345.534 959
T07/2025 1.110 2.382.016 952
T06/2025 1.117 2.397.037 938