QNITRC11
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP46 → QNITRC11 · PC06DD0516781
Số công tơ
D43201920089543
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TU04
Tên trạm
Phổ Thuận 4
Site ID cũ
QNDP46
Site ID mới
QNITRC11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:27.824979
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.229 kWh
TB 1.436 kWh/tháng
Tổng tiền
36.972.744 ₫
36.97 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 20089543 | 56.727,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.579 | 3.388.471 | 1.401 |
| T04/2026 | 1.471 | 3.156.707 | 1.125 |
| T03/2026 | 1.493 | 3.203.918 | 1.190 |
| T02/2026 | 1.294 | 2.776.872 | 1.117 |
| T01/2026 | 1.371 | 2.942.111 | 1.294 |
| T12/2025 | 1.404 | 3.012.928 | 1.190 |
| T11/2025 | 1.380 | 2.961.425 | 1.162 |
| T10/2025 | 1.439 | 3.088.036 | 1.179 |
| T09/2025 | 1.436 | 3.081.599 | 1.014 |
| T08/2025 | 1.490 | 3.197.480 | 1.044 |
| T07/2025 | 1.428 | 3.064.431 | 1.045 |
| T06/2025 | 1.444 | 3.098.766 | 1.145 |