QNIPDP16
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP36 → QNIPDP16 · PC06DD0516675
Số công tơ
D43201616219775
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PVI4
Tên trạm
Phổ Vinh 4
Site ID cũ
QNDP36
Site ID mới
QNIPDP16
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:27.569317
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
11.174 kWh
TB 931 kWh/tháng
Tổng tiền
23.978.957 ₫
23.98 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 16219775 | 54.700,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.007 | 2.160.982 | 949 |
| T04/2026 | 945 | 2.027.932 | 858 |
| T03/2026 | 973 | 2.088.019 | 889 |
| T02/2026 | 840 | 1.802.606 | 809 |
| T01/2026 | 910 | 1.952.824 | 920 |
| T12/2025 | 897 | 1.924.926 | 851 |
| T11/2025 | 865 | 1.856.255 | 850 |
| T10/2025 | 1.008 | 2.163.128 | 911 |
| T09/2025 | 970 | 2.081.581 | 917 |
| T08/2025 | 941 | 2.019.348 | 1.025 |
| T07/2025 | 912 | 1.957.116 | 1.023 |
| T06/2025 | 906 | 1.944.240 | 994 |