Số công tơ
D8320232302355406
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13CU23
Tên trạm
Phổ Cường 23
Site ID cũ
QNDP35
Site ID mới
QNIXKC03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:26.974238
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.213 kWh
TB 851 kWh/tháng
Tổng tiền
21.916.691
21.92 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355406 42.316,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.080 2.317.637 792
T04/2026 906 1.944.240 774
T03/2026 953 2.045.100 1.417
T02/2026 869 1.864.839 1.438
T01/2026 808 1.733.936 1.613
T12/2025 806 1.729.644 1.505
T11/2025 728 1.562.259 1.766
T10/2025 808 1.733.936 2.087
T09/2025 784 1.682.433 2.089
T08/2025 820 1.759.687 2.202
T07/2025 832 1.785.439 2.165
T06/2025 819 1.757.541 2.128