QNIPNN08
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP41 → QNIPNN08 · PC06DD0516520
Số công tơ
D4320212100090681
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PP09
Tên trạm
Phổ Phong 9
Site ID cũ
QNDP41
Site ID mới
QNIPNN08
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:26.682295
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.045 kWh
TB 1.004 kWh/tháng
Tổng tiền
25.848.087 ₫
25.85 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100090681 | 71.940,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.041 | 2.233.944 | 1.535 |
| T04/2026 | 1.011 | 2.169.566 | 1.196 |
| T03/2026 | 963 | 2.066.559 | 1.168 |
| T02/2026 | 764 | 1.639.513 | 1.015 |
| T01/2026 | 901 | 1.933.510 | 1.135 |
| T12/2025 | 1.009 | 2.165.274 | 1.129 |
| T11/2025 | 948 | 2.034.370 | 1.488 |
| T10/2025 | 937 | 2.010.765 | 1.619 |
| T09/2025 | 997 | 2.139.522 | 1.686 |
| T08/2025 | 1.091 | 2.341.242 | 1.881 |
| T07/2025 | 1.066 | 2.287.593 | 1.865 |
| T06/2025 | 1.317 | 2.826.229 | 2.018 |