Số công tơ
D43201818365838
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NH10
Tên trạm
Phổ Nhơn 10
Site ID cũ
QNDP38
Site ID mới
QNIPNN02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:26.422616
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
16.251 kWh
TB 1.354 kWh/tháng
Tổng tiền
34.873.997
34.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 18365838 4.984,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.422 3.051.555 1.133
T04/2026 1.360 2.918.506 968
T03/2026 1.427 3.062.285 966
T02/2026 1.217 2.611.633 891
T01/2026 1.345 2.886.316 1.015
T12/2025 1.306 2.802.624 946
T11/2025 1.236 2.652.407 1.018
T10/2025 1.378 2.957.133 1.075
T09/2025 1.345 2.886.316 1.061
T08/2025 1.409 3.023.658 1.064
T07/2025 1.419 3.045.117 1.064
T06/2025 1.387 2.976.447 1.034