Số công tơ
D43201515227817
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT08
Tên trạm
Thi trấn Đức Phổ 8.
Site ID cũ
QNDP39
Site ID mới
QNIPDP04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:26.134094
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
11.694 kWh
TB 975 kWh/tháng
Tổng tiền
25.094.856
25.09 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 15227817 83.129,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.002 2.150.252 964
T04/2026 958 2.055.830 981
T03/2026 992 2.128.792 973
T02/2026 874 1.875.569 909
T01/2026 928 1.991.451 964
T12/2025 961 2.062.268 918
T11/2025 952 2.042.954 929
T10/2025 1.001 2.148.106 959
T09/2025 973 2.088.019 957
T08/2025 1.013 2.173.857 1.002
T07/2025 1.025 2.199.609 1.003
T06/2025 1.015 2.178.149 998