QNIXKC09
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP40 → QNIXKC09 · PC06DD0516115
Số công tơ
D4320222200152662
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PK10
Tên trạm
Phổ Khánh 10
Site ID cũ
QNDP40
Site ID mới
QNIXKC09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:25.168549
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.589 kWh
TB 1.382 kWh/tháng
Tổng tiền
35.599.332 ₫
35.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200152662 | 68.260,7 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.303 | 2.796.186 | 1.437 |
| T04/2026 | 1.295 | 2.779.018 | 1.365 |
| T03/2026 | 1.420 | 3.047.263 | 1.458 |
| T02/2026 | 1.209 | 2.594.466 | 1.356 |
| T01/2026 | 1.335 | 2.864.857 | 1.535 |
| T12/2025 | 1.359 | 2.916.360 | 1.415 |
| T11/2025 | 1.333 | 2.860.565 | 1.430 |
| T10/2025 | 1.537 | 3.298.341 | 1.492 |
| T09/2025 | 1.539 | 3.302.632 | 1.471 |
| T08/2025 | 1.416 | 3.038.679 | 1.558 |
| T07/2025 | 1.382 | 2.965.717 | 1.574 |
| T06/2025 | 1.461 | 3.135.248 | 1.544 |