Số công tơ
D43201616105425
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13MI15
Tên trạm
Phổ Minh 15
Site ID cũ
QNDP44
Site ID mới
QNIPDP11
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:24.423038
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.691 kWh
TB 1.058 kWh/tháng
Tổng tiền
27.234.378
27.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16105425 64.290,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.041 2.233.944 1.032
T04/2026 1.039 2.229.652 877
T03/2026 1.095 2.349.826 914
T02/2026 939 2.015.056 833
T01/2026 1.046 2.244.674 949
T12/2025 1.050 2.253.258 895
T11/2025 1.005 2.156.690 970
T10/2025 1.079 2.315.491 1.004
T09/2025 1.062 2.279.010 1.016
T08/2025 1.110 2.382.016 1.078
T07/2025 1.121 2.405.621 1.074
T06/2025 1.104 2.369.140 1.055