Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (34.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Việt Tuyến
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phổ Minh 15
Mã trạm: DC13MI15
Site ID mới: QNIPDP11
Site ID cũ: QNDP44
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D43201616105425
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
16.757 kWh
TB 1.047 kWh/tháng
Tổng tiền
35.959.851 ₫
35.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
20 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 16105425 68.271,7 37,6 80.688
19/10/2026 16105425 68.234,1 39,4 84.551
18/10/2026 16105425 68.194,7 38,1 81.761
17/10/2026 16105425 68.156,6 38,2 81.976
16/10/2026 16105425 68.118,4 39,0 83.692
15/10/2026 16105425 68.079,4 39,2 84.122
14/10/2026 16105425 68.040,2 38,1 81.761
13/10/2026 16105425 68.002,1 37,8 81.117
12/10/2026 16105425 67.964,3 38,5 82.619
11/10/2026 16105425 67.925,8 36,7 78.757
10/10/2026 16105425 67.889,1 37,0 79.401
09/10/2026 16105425 67.852,1 34,6 74.250
08/10/2026 16105425 67.817,5 40,6 87.126
07/10/2026 16105425 67.776,9 37,1 79.615
06/10/2026 16105425 67.739,8 37,7 80.903
05/10/2026 16105425 67.702,1 39,4 84.551
04/10/2026 16105425 67.662,7 39,9 85.624
03/10/2026 16105425 67.622,8 39,6 84.980
02/10/2026 16105425 67.583,2 34,5 74.036
01/10/2026 16105425 67.548,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:29:33 21/10/2026 16105425 68.311,300 820,300 —
12:23:53 21/10/2026 16105425 68.300,800 809,800 —
06:17:15 21/10/2026 16105425 68.290,500 799,500 —
00:15:09 21/10/2026 16105425 68.281,200 790,200 —
18:12:26 20/10/2026 16105425 68.271,700 780,700 —
12:22:46 20/10/2026 16105425 68.262,300 771,300 —
06:19:01 20/10/2026 16105425 68.252,600 761,600 —
00:24:51 20/10/2026 16105425 68.243,500 752,500 —
18:28:32 19/10/2026 16105425 68.234,100 743,100 —
12:27:03 19/10/2026 16105425 68.223,700 732,700 —
06:17:45 19/10/2026 16105425 68.213,200 722,200 —
00:19:59 19/10/2026 16105425 68.204,100 713,100 —
18:22:12 18/10/2026 16105425 68.194,700 703,700 —
12:18:09 18/10/2026 16105425 68.184,600 693,600 —
06:27:33 18/10/2026 16105425 68.175,300 684,300 —
00:20:39 18/10/2026 16105425 68.165,900 674,900 —
18:19:54 17/10/2026 16105425 68.156,600 665,600 —
12:27:27 17/10/2026 16105425 68.147,100 656,100 —
06:19:36 17/10/2026 16105425 68.137,200 646,200 —
00:26:26 17/10/2026 16105425 68.128,200 637,200 —
18:15:08 16/10/2026 16105425 68.118,400 627,400 —
13:48:17 16/10/2026 16105425 68.110,700 619,700 —
13:45:46 16/10/2026 16105425 68.110,700 619,700 —
06:18:52 16/10/2026 16105425 68.097,900 606,900 —
00:19:48 16/10/2026 16105425 68.088,800 597,800 —
18:20:04 15/10/2026 16105425 68.079,400 588,400 —
12:20:10 15/10/2026 16105425 68.069,100 578,100 —
06:19:40 15/10/2026 16105425 68.058,900 567,900 —
00:13:45 15/10/2026 16105425 68.049,500 558,500 —
18:24:29 14/10/2026 16105425 68.040,200 549,200 —
12:20:29 14/10/2026 16105425 68.030,400 539,400 —
06:26:27 14/10/2026 16105425 68.020,800 529,800 —
00:15:30 14/10/2026 16105425 68.011,400 520,400 —
18:16:25 13/10/2026 16105425 68.002,100 511,100 —
12:14:52 13/10/2026 16105425 67.992,100 501,100 —
06:30:14 13/10/2026 16105425 67.982,900 491,900 —
00:22:21 13/10/2026 16105425 67.973,400 482,400 —
18:39:20 12/10/2026 16105425 67.964,300 473,300 —
18:22:49 12/10/2026 16105425 67.963,900 472,900 —
12:20:47 12/10/2026 16105425 67.953,700 462,700 —
06:37:08 12/10/2026 16105425 67.944,200 453,200 —
06:17:01 12/10/2026 16105425 67.943,700 452,700 —
00:24:14 12/10/2026 16105425 67.934,700 443,700 —
18:51:33 11/10/2026 16105425 67.925,800 434,800 —
12:17:53 11/10/2026 16105425 67.914,600 423,600 —
06:14:00 11/10/2026 16105425 67.905,200 414,200 —
00:18:00 11/10/2026 16105425 67.897,300 406,300 —
18:16:20 10/10/2026 16105425 67.889,100 398,100 —
12:21:02 10/10/2026 16105425 67.880,400 389,400 —
06:21:27 10/10/2026 16105425 67.870,800 379,800 —
00:23:56 10/10/2026 16105425 67.861,600 370,600 —
18:17:23 09/10/2026 16105425 67.852,100 361,100 —
12:14:40 09/10/2026 16105425 67.842,000 351,000 —
06:16:55 09/10/2026 16105425 67.832,100 341,100 —
00:15:32 09/10/2026 16105425 67.823,000 332,000 —
20:36:37 08/10/2026 16105425 67.817,500 326,500 —
18:23:13 08/10/2026 16105425 67.814,000 323,000 —
12:14:45 08/10/2026 16105425 67.804,300 313,300 —
06:15:01 08/10/2026 16105425 67.795,100 304,100 —
00:20:54 08/10/2026 16105425 67.786,100 295,100 —
18:17:09 07/10/2026 16105425 67.776,900 285,900 —
13:06:22 07/10/2026 16105425 67.768,900 277,900 —
12:19:27 07/10/2026 16105425 67.767,700 276,700 —
06:15:26 07/10/2026 16105425 67.758,200 267,200 —
00:17:16 07/10/2026 16105425 67.749,100 258,100 —
18:18:07 06/10/2026 16105425 67.739,800 248,800 —
13:07:21 06/10/2026 16105425 67.731,700 240,700 —
12:18:43 06/10/2026 16105425 67.730,400 239,400 —
07:05:29 06/10/2026 16105425 67.722,100 231,100 —
06:28:03 06/10/2026 16105425 67.721,100 230,100 —
00:23:45 06/10/2026 16105425 67.711,800 220,800 —
18:22:59 05/10/2026 16105425 67.702,100 211,100 —
12:18:05 05/10/2026 16105425 67.691,500 200,500 —
06:33:42 05/10/2026 16105425 67.681,600 190,600 —
00:17:35 05/10/2026 16105425 67.671,900 180,900 —
18:36:17 04/10/2026 16105425 67.662,700 171,700 —
18:20:53 04/10/2026 16105425 67.662,300 171,300 —
12:17:57 04/10/2026 16105425 67.651,800 160,800 —
00:32:37 04/10/2026 16105425 67.632,800 141,800 —
00:16:47 04/10/2026 16105425 67.632,400 141,400 —
18:18:06 03/10/2026 16105425 67.622,800 131,800 —
12:20:25 03/10/2026 16105425 67.612,500 121,500 —
06:28:06 03/10/2026 16105425 67.602,400 111,400 —
00:18:44 03/10/2026 16105425 67.593,000 102,000 —
18:15:18 02/10/2026 16105425 67.583,200 92,200 —
12:39:01 02/10/2026 16105425 67.573,800 82,800 —
12:20:00 02/10/2026 16105425 67.573,400 82,400 —
06:35:01 02/10/2026 16105425 67.565,500 74,500 —
00:17:02 02/10/2026 16105425 67.557,000 66,000 —
18:18:07 01/10/2026 16105425 67.548,700 57,700 —
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPMI15
T08/2026 1 31-08-2026 DPMI15
T07/2026 1 31-07-2026 DPMI15
T06/2026 1 30-06-2026 DPMI15
T05/2026 1 31-05-2026 DPMI15
T04/2026 1 30-04-2026 DPMI15
T03/2026 1 31-03-2026 DPMI15
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 982 2.107.333 1.062
T08/2026 1.019 2.186.733 1.110
T07/2026 1.026 2.201.755 1.121
T06/2026 1.039 2.229.652 1.104
T05/2026 1.041 2.233.944 1.032
T04/2026 1.039 2.229.652 877
T03/2026 1.095 2.349.826 914
T02/2026 939 2.015.056 833
T01/2026 1.046 2.244.674 949
T12/2025 1.050 2.253.258 895
T11/2025 1.005 2.156.690 970
T10/2025 1.079 2.315.491 1.004
T09/2025 1.062 2.279.010 1.016
T08/2025 1.110 2.382.016 1.078
T07/2025 1.121 2.405.621 1.074
T06/2025 1.104 2.369.140 1.055