QNITRC01
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP12 → QNITRC01 · PC06DD0511510
Số công tơ
D8320232302356019
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13AN08
Tên trạm
Phổ An 8
Site ID cũ
QNDP12
Site ID mới
QNITRC01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:24.142822
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.618 kWh
TB 1.552 kWh/tháng
Tổng tiền
41.407.487 ₫
41.41 triệu ₫
Đơn giá TB
2.224 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302356019 | 58.889,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.324 | 2.841.251 | 2.319 |
| T04/2026 | 1.231 | 2.641.677 | 2.272 |
| T03/2026 | 1.586 | 3.403.493 | 2.193 |
| T02/2026 | 1.329 | 2.851.981 | 1.935 |
| T01/2026 | 1.383 | 2.967.863 | 2.037 |
| T12/2025 | 1.441 | 3.092.328 | 1.908 |
| T11/2025 | 1.442 | 3.109.544 | 2.208 |
| T10/2025 | 1.560 | 3.607.539 | 2.364 |
| T09/2025 | 1.559 | 3.584.272 | 2.388 |
| T08/2025 | 1.693 | 3.916.367 | 2.553 |
| T07/2025 | 1.848 | 4.291.442 | 2.459 |
| T06/2025 | 2.222 | 5.099.730 | 2.411 |