🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo tháng +31.5%
Tháng hiện tại: 2.124 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 1.616 kWh/tháng · Delta: +31.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +39.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 75,2 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 53,9 kWh/ngày · Delta: +39.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (53.9 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phổ An 8
Mã trạm: DC13AN08
Site ID mới: QNITRC01
Site ID cũ: QNDP12
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302356019
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
25.589 kWh
TB 1.599 kWh/tháng
Tổng tiền
56.366.974 ₫
56.37 triệu ₫
Đơn giá TB
2.203 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
24 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302356019 66.298,5 75,2 165.546
19/10/2026 2302356019 66.223,4 71,6 157.807
18/10/2026 2302356019 66.151,8 71,4 157.367
17/10/2026 2302356019 66.080,3 70,8 155.961
16/10/2026 2302356019 66.009,5 63,1 139.015
15/10/2026 2302356019 65.946,4 72,1 158.814
14/10/2026 2302356019 65.874,3 76,8 169.154
13/10/2026 2302356019 65.797,5 72,3 159.343
12/10/2026 2302356019 65.725,2 71,5 157.470
11/10/2026 2302356019 65.653,7 97,9 215.652
10/10/2026 2302356019 65.555,8 45,6 100.409
09/10/2026 2302356019 65.510,2 191,3 421.337
07/10/2026 2302356019 65.318,9 37,2 81.860
06/10/2026 2302356019 65.281,8 57,6 126.898
05/10/2026 2302356019 65.224,2 71,0 156.356
04/10/2026 2302356019 65.153,2 70,6 155.624
03/10/2026 2302356019 65.082,5 70,4 155.182
02/10/2026 2302356019 65.012,1 69,2 152.380
01/10/2026 2302356019 64.942,9 72,1 158.902
30/09/2026 2302356019 64.870,8 70,9 156.281
29/09/2026 2302356019 64.799,8 70,3 154.922
28/09/2026 2302356019 64.729,5 70,9 156.279
27/09/2026 2302356019 64.658,5 70,9 156.140
26/09/2026 2302356019 64.587,7 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:27:18 21/10/2026 2302356019 66.365,981 0,409 VC
12:36:12 21/10/2026 2302356019 66.348,604 0,409 VC
06:43:53 21/10/2026 2302356019 66.331,021 0,409 VC
00:15:28 21/10/2026 2302356019 66.312,316 0,409 VC
19:35:49 20/10/2026 2302356019 66.298,545 0,409 VC
18:12:25 20/10/2026 2302356019 66.294,382 0,409 VC
12:10:11 20/10/2026 2302356019 66.276,326 0,409 VC
07:14:03 20/10/2026 2302356019 66.261,437 0,409 VC
00:07:54 20/10/2026 2302356019 66.241,037 0,409 VC
18:15:57 19/10/2026 2302356019 66.223,392 0,409 VC
12:11:00 19/10/2026 2302356019 66.205,192 0,409 VC
06:36:33 19/10/2026 2302356019 66.188,521 0,409 VC
00:10:44 19/10/2026 2302356019 66.169,978 0,409 VC
18:05:22 18/10/2026 2302356019 66.151,752 0,409 VC
12:10:30 18/10/2026 2302356019 66.133,827 0,409 VC
07:41:19 18/10/2026 2302356019 66.120,663 0,409 VC
18:07:23 17/10/2026 2302356019 66.080,312 0,409 VC
12:45:35 17/10/2026 2302356019 66.064,205 0,409 VC
06:07:26 17/10/2026 2302356019 66.044,422 0,409 VC
00:08:06 17/10/2026 2302356019 66.027,165 0,409 VC
18:14:59 16/10/2026 2302356019 66.009,510 0,409 VC
12:43:19 16/10/2026 2302356019 65.993,028 0,409 VC
06:09:15 16/10/2026 2302356019 65.973,380 0,409 VC
00:09:11 16/10/2026 2302356019 65.956,107 0,409 VC
20:55:48 15/10/2026 2302356019 65.946,401 0,409 VC
18:37:35 15/10/2026 2302356019 65.939,429 0,409 VC
12:19:24 15/10/2026 2302356019 65.920,562 0,409 VC
06:10:19 15/10/2026 2302356019 65.902,278 0,409 VC
00:08:18 15/10/2026 2302356019 65.884,979 0,409 VC
20:34:16 14/10/2026 2302356019 65.874,304 0,409 VC
18:12:37 14/10/2026 2302356019 65.867,130 0,409 VC
12:14:53 14/10/2026 2302356019 65.849,266 0,409 VC
10:04:24 14/10/2026 2302356019 65.843,081 0,409 VC
01:34:39 14/10/2026 2302356019 65.818,357 0,409 VC
18:36:09 13/10/2026 2302356019 65.797,513 0,409 VC
12:12:34 13/10/2026 2302356019 65.778,336 0,409 VC
06:07:15 13/10/2026 2302356019 65.760,417 0,409 VC
00:08:07 13/10/2026 2302356019 65.743,073 0,409 VC
18:06:54 12/10/2026 2302356019 65.725,176 0,409 VC
13:02:37 12/10/2026 2302356019 65.709,933 0,409 VC
06:10:28 12/10/2026 2302356019 65.689,386 0,409 VC
01:06:17 12/10/2026 2302356019 65.674,726 0,409 VC
18:07:51 11/10/2026 2302356019 65.653,689 0,409 VC
12:16:58 11/10/2026 2302356019 65.636,079 0,409 VC
10:36:58 11/10/2026 2302356019 65.631,250 0,409 VC
09:28:06 10/10/2026 2302356019 65.555,789 0,409 VC
18:10:40 09/10/2026 2302356019 65.510,206 0,409 VC
12:13:04 09/10/2026 2302356019 65.492,058 0,409 VC
07:08:02 09/10/2026 2302356019 65.476,915 0,409 VC
02:10:47 07/10/2026 2302356019 65.318,931 0,409 VC
13:39:44 06/10/2026 2302356019 65.281,769 0,409 VC
12:10:15 06/10/2026 2302356019 65.277,207 0,409 VC
11:05:38 06/10/2026 2302356019 65.273,997 0,409 VC
18:11:19 05/10/2026 2302356019 65.224,161 0,409 VC
12:12:40 05/10/2026 2302356019 65.206,255 0,409 VC
06:06:53 05/10/2026 2302356019 65.188,357 0,409 VC
00:36:09 05/10/2026 2302356019 65.172,496 0,409 VC
18:05:59 04/10/2026 2302356019 65.153,180 0,409 VC
12:08:42 04/10/2026 2302356019 65.135,716 0,409 VC
06:06:57 04/10/2026 2302356019 65.117,803 0,409 VC
00:06:36 04/10/2026 2302356019 65.100,651 0,409 VC
18:03:51 03/10/2026 2302356019 65.082,531 0,409 VC
12:36:16 03/10/2026 2302356019 65.066,415 0,409 VC
06:07:26 03/10/2026 2302356019 65.047,240 0,409 VC
00:07:47 03/10/2026 2302356019 65.029,887 0,409 VC
18:04:22 02/10/2026 2302356019 65.012,083 0,409 VC
12:35:25 02/10/2026 2302356019 64.995,796 0,409 VC
06:08:05 02/10/2026 2302356019 64.976,653 0,409 VC
00:08:37 02/10/2026 2302356019 64.959,400 0,409 VC
18:37:13 01/10/2026 2302356019 64.942,907 0,409 VC
12:50:02 01/10/2026 2302356019 64.925,862 0,409 VC
06:06:06 01/10/2026 2302356019 64.905,847 0,409 VC
00:35:38 01/10/2026 2302356019 64.889,870 0,409 VC
18:09:41 30/09/2026 2302356019 64.870,770 0,409 VC
12:06:49 30/09/2026 2302356019 64.852,945 0,409 VC
06:06:38 30/09/2026 2302356019 64.835,126 0,409 VC
00:08:06 30/09/2026 2302356019 64.817,863 0,409 VC
18:05:39 29/09/2026 2302356019 64.799,823 0,409 VC
13:11:48 29/09/2026 2302356019 64.785,420 0,409 VC
07:04:37 29/09/2026 2302356019 64.767,228 0,409 VC
00:37:21 29/09/2026 2302356019 64.748,501 0,409 VC
18:12:40 28/09/2026 2302356019 64.729,493 0,409 VC
12:52:15 28/09/2026 2302356019 64.713,559 0,409 VC
06:15:29 28/09/2026 2302356019 64.694,071 0,409 VC
00:13:55 28/09/2026 2302356019 64.676,420 0,409 VC
18:11:26 27/09/2026 2302356019 64.658,547 0,409 VC
12:23:42 27/09/2026 2302356019 64.641,468 0,409 VC
06:07:10 27/09/2026 2302356019 64.622,808 0,409 VC
00:39:19 27/09/2026 2302356019 64.606,845 0,409 VC
18:14:31 26/09/2026 2302356019 64.587,664 0,409 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPAN08
T08/2026 1 31-08-2026 DPAN08
T07/2026 1 31-07-2026 DPAN08
T06/2026 1 30-06-2026 DPAN08
T05/2026 1 31-05-2026 DPAN08
T04/2026 1 30-04-2026 DPAN08
T03/2026 1 31-03-2026 DPAN08
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.124 4.558.019 1.559
T08/2026 2.044 4.386.342 1.693
T07/2026 1.545 3.315.508 1.848
T06/2026 1.258 2.699.618 2.222
T05/2026 1.324 2.841.251 2.319
T04/2026 1.231 2.641.677 2.272
T03/2026 1.586 3.403.493 2.193
T02/2026 1.329 2.851.981 1.935
T01/2026 1.383 2.967.863 2.037
T12/2025 1.441 3.092.328 1.908
T11/2025 1.442 3.109.544 2.208
T10/2025 1.560 3.607.539 2.364
T09/2025 1.559 3.584.272 2.388
T08/2025 1.693 3.916.367 2.553
T07/2025 1.848 4.291.442 2.459
T06/2025 2.222 5.099.730 2.411