Số công tơ
D8320232302358426
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PK18
Tên trạm
Phổ Khánh 18
Site ID cũ
QNDP06
Site ID mới
QNIXKC05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:23.830453
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
19.986 kWh
TB 1.666 kWh/tháng
Tổng tiền
45.230.690
45.23 triệu ₫
Đơn giá TB
2.263 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302358426 62.948,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.525 3.272.589 2.397
T04/2026 1.384 2.970.009 2.292
T03/2026 1.368 2.935.673 2.315
T02/2026 1.139 2.444.248 2.139
T01/2026 1.231 2.836.232 2.359
T12/2025 1.278 2.937.254 2.237
T11/2025 1.248 2.868.702 2.387
T10/2025 1.410 3.260.143 2.402
T09/2025 1.916 4.407.063 2.393
T08/2025 2.499 5.784.278 2.579
T07/2025 2.525 5.840.977 2.611
T06/2025 2.463 5.673.522 2.649