QNIPDP10
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP33 → QNIPDP10 · PC06DD0502196
Số công tơ
D4320242400070932
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NI01
Tên trạm
Phổ Ninh 1.
Site ID cũ
QNDP33
Site ID mới
QNIPDP10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:23.342430
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.369 kWh
TB 864 kWh/tháng
Tổng tiền
22.251.459 ₫
22.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2400070932 | 23.674,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 889 | 1.907.758 | 840 |
| T04/2026 | 868 | 1.862.693 | 1.054 |
| T03/2026 | 924 | 1.982.867 | 1.113 |
| T02/2026 | 812 | 1.742.520 | 1.021 |
| T01/2026 | 887 | 1.903.467 | 1.170 |
| T12/2025 | 844 | 1.811.190 | 1.065 |
| T11/2025 | 823 | 1.766.125 | 1.069 |
| T10/2025 | 838 | 1.798.314 | 1.100 |
| T09/2025 | 848 | 1.819.774 | 1.059 |
| T08/2025 | 873 | 1.873.423 | 1.088 |
| T07/2025 | 882 | 1.892.737 | 1.099 |
| T06/2025 | 881 | 1.890.591 | 1.100 |