Số công tơ
D4320242400070932
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NI01
Tên trạm
Phổ Ninh 1.
Site ID cũ
QNDP33
Site ID mới
QNIPDP10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:23.342430
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.369 kWh
TB 864 kWh/tháng
Tổng tiền
22.251.459
22.25 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2400070932 23.674,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 889 1.907.758 840
T04/2026 868 1.862.693 1.054
T03/2026 924 1.982.867 1.113
T02/2026 812 1.742.520 1.021
T01/2026 887 1.903.467 1.170
T12/2025 844 1.811.190 1.065
T11/2025 823 1.766.125 1.069
T10/2025 838 1.798.314 1.100
T09/2025 848 1.819.774 1.059
T08/2025 873 1.873.423 1.088
T07/2025 882 1.892.737 1.099
T06/2025 881 1.890.591 1.100