Số công tơ
D8320242402361172
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13VA09
Tên trạm
Phổ Văn 9
Site ID cũ
QNDP01
Site ID mới
QNITRC12
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T02:25:22.887548
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
18.580 kWh
TB 1.548 kWh/tháng
Tổng tiền
41.293.302
41.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.222 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402361172 33.037,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.591 3.414.222 2.530
T04/2026 1.470 3.154.561 2.492
T03/2026 1.551 3.328.384 2.493
T02/2026 1.428 3.064.431 2.441
T01/2026 1.385 2.972.155 2.072
T12/2025 1.407 3.019.366 1.851
T11/2025 1.357 2.926.836 1.904
T10/2025 1.452 3.370.653 2.039
T09/2025 1.472 3.390.665 2.109
T08/2025 1.561 3.617.545 1.899
T07/2025 1.653 3.821.859 1.873
T06/2025 2.253 5.212.625 1.866