Số công tơ
D8320232302356667
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NI18
Tên trạm
Phổ Ninh 18
Site ID cũ
QNDP28
Site ID mới
QNIPDP09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:21.833861
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
6.903 kWh
TB 575 kWh/tháng
Tổng tiền
14.813.561
14.81 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302356667 35.796,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 615 1.319.765 535
T04/2026 582 1.248.949 535
T03/2026 590 1.266.116 655
T02/2026 522 1.120.191 1.190
T01/2026 617 1.324.057 1.342
T12/2025 615 1.319.765 1.295
T11/2025 556 1.193.154 1.411
T10/2025 591 1.268.262 1.541
T09/2025 516 1.107.315 1.925
T08/2025 552 1.184.570 2.356
T07/2025 561 1.203.884 2.264
T06/2025 586 1.257.533 2.237