🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -66.4%
Tiêu thụ ngày (20/10): 28,1 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 83,7 kWh/ngày · Delta: -66.4% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (83.7 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phổ Thuận 10
Mã trạm: DC13TU10
Site ID mới: QNITRC10
Site ID cũ: QNDP27
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320222202355163
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
34.418 kWh
TB 2.151 kWh/tháng
Tổng tiền
77.494.744 ₫
77.49 triệu ₫
Đơn giá TB
2.252 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
26 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2202355163 130.304,1 28,1 63.380
19/10/2026 2202355163 130.275,9 89,5 201.617
18/10/2026 2202355163 130.186,4 87,3 196.632
17/10/2026 2202355163 130.099,1 88,6 199.472
16/10/2026 2202355163 130.010,5 86,4 194.586
15/10/2026 2202355163 129.924,0 97,8 220.179
14/10/2026 2202355163 129.826,3 93,2 209.746
13/10/2026 2202355163 129.733,1 114,4 257.646
12/10/2026 2202355163 129.618,7 63,3 142.581
11/10/2026 2202355163 129.555,3 119,2 268.338
10/10/2026 2202355163 129.436,2 58,5 131.708
09/10/2026 2202355163 129.377,7 84,2 189.648
08/10/2026 2202355163 129.293,4 88,9 200.197
07/10/2026 2202355163 129.204,5 89,3 201.174
06/10/2026 2202355163 129.115,2 88,7 199.735
05/10/2026 2202355163 129.026,5 94,4 212.481
04/10/2026 2202355163 128.932,1 96,0 216.199
03/10/2026 2202355163 128.836,1 98,2 221.143
02/10/2026 2202355163 128.737,9 91,3 205.623
01/10/2026 2202355163 128.646,5 97,9 220.339
30/09/2026 2202355163 128.548,7 94,3 212.263
29/09/2026 2202355163 128.454,4 96,2 216.608
28/09/2026 2202355163 128.358,2 93,9 211.337
27/09/2026 2202355163 128.264,3 87,9 197.882
26/09/2026 2202355163 128.176,5 86,2 194.147
25/09/2026 2202355163 128.090,2 52,3 117.676
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
20:05:20 21/10/2026 2202355163 130.462,551 0,687 VC
02:54:52 21/10/2026 2202355163 130.395,743 0,687 VC
02:08:33 20/10/2026 2202355163 130.304,082 0,687 VC
18:47:49 19/10/2026 2202355163 130.275,933 0,687 VC
14:07:32 19/10/2026 2202355163 130.256,534 0,687 VC
07:00:21 19/10/2026 2202355163 130.228,195 0,687 VC
00:30:45 19/10/2026 2202355163 130.205,978 0,687 VC
19:12:58 18/10/2026 2202355163 130.186,388 0,687 VC
15:34:08 18/10/2026 2202355163 130.172,175 0,687 VC
08:07:10 18/10/2026 2202355163 130.143,232 0,687 VC
01:40:47 18/10/2026 2202355163 130.120,774 0,687 VC
19:43:31 17/10/2026 2202355163 130.099,057 0,687 VC
14:09:57 17/10/2026 2202355163 130.077,253 0,687 VC
20:11:15 16/10/2026 2202355163 130.010,465 0,687 VC
13:42:55 16/10/2026 2202355163 129.983,747 0,687 VC
07:14:09 16/10/2026 2202355163 129.957,534 0,687 VC
01:44:06 16/10/2026 2202355163 129.938,662 0,687 VC
21:42:24 15/10/2026 2202355163 129.924,043 0,687 VC
20:09:48 15/10/2026 2202355163 129.918,049 0,687 VC
13:08:43 15/10/2026 2202355163 129.889,233 0,687 VC
10:45:57 15/10/2026 2202355163 129.879,810 0,687 VC
02:09:47 15/10/2026 2202355163 129.848,654 0,687 VC
20:04:17 14/10/2026 2202355163 129.826,254 0,687 VC
19:59:49 14/10/2026 2202355163 129.825,758 0,687 VC
07:54:28 14/10/2026 2202355163 129.778,921 0,687 VC
07:34:38 14/10/2026 2202355163 129.777,589 0,687 VC
01:06:19 14/10/2026 2202355163 129.755,182 0,687 VC
19:12:50 13/10/2026 2202355163 129.733,099 0,687 VC
14:03:43 13/10/2026 2202355163 129.713,036 0,687 VC
13:11:09 12/10/2026 2202355163 129.618,670 0,687 VC
09:10:50 12/10/2026 2202355163 129.602,690 0,687 VC
01:41:27 12/10/2026 2202355163 129.576,155 0,687 VC
20:07:10 11/10/2026 2202355163 129.555,345 0,687 VC
12:17:17 10/10/2026 2202355163 129.436,167 0,687 VC
08:57:38 10/10/2026 2202355163 129.423,849 0,687 VC
02:24:57 10/10/2026 2202355163 129.400,793 0,687 VC
20:10:45 09/10/2026 2202355163 129.377,671 0,687 VC
13:13:44 09/10/2026 2202355163 129.349,734 0,687 VC
07:40:16 09/10/2026 2202355163 129.327,942 0,687 VC
21:39:09 08/10/2026 2202355163 129.293,442 0,687 VC
20:03:13 08/10/2026 2202355163 129.287,782 0,687 VC
13:35:11 08/10/2026 2202355163 129.264,410 0,687 VC
09:11:47 08/10/2026 2202355163 129.248,607 0,687 VC
02:05:37 08/10/2026 2202355163 129.224,634 0,687 VC
20:20:46 07/10/2026 2202355163 129.204,528 0,687 VC
01:41:16 07/10/2026 2202355163 129.138,529 0,687 VC
19:13:00 06/10/2026 2202355163 129.115,180 0,687 VC
14:45:04 06/10/2026 2202355163 129.098,504 0,686 VC
08:12:45 06/10/2026 2202355163 129.074,077 0,686 VC
02:07:04 06/10/2026 2202355163 129.052,191 0,686 VC
19:27:25 05/10/2026 2202355163 129.026,471 0,686 VC
13:11:00 05/10/2026 2202355163 128.999,450 0,686 VC
07:12:17 05/10/2026 2202355163 128.974,896 0,686 VC
01:40:19 05/10/2026 2202355163 128.955,323 0,686 VC
19:35:56 04/10/2026 2202355163 128.932,101 0,686 VC
13:05:50 04/10/2026 2202355163 128.904,498 0,686 VC
07:07:58 04/10/2026 2202355163 128.880,103 0,686 VC
01:11:42 04/10/2026 2202355163 128.859,004 0,685 VC
19:17:37 03/10/2026 2202355163 128.836,080 0,685 VC
13:19:24 03/10/2026 2202355163 128.810,832 0,685 VC
07:57:23 03/10/2026 2202355163 128.788,725 0,685 VC
01:30:43 03/10/2026 2202355163 128.765,198 0,684 VC
18:38:23 02/10/2026 2202355163 128.737,863 0,684 VC
13:42:10 02/10/2026 2202355163 128.716,927 0,684 VC
07:41:17 02/10/2026 2202355163 128.692,111 0,684 VC
01:09:55 02/10/2026 2202355163 128.668,413 0,684 VC
19:38:09 01/10/2026 2202355163 128.646,539 0,684 VC
13:29:51 01/10/2026 2202355163 128.620,291 0,684 VC
08:07:29 01/10/2026 2202355163 128.597,811 0,684 VC
01:35:45 01/10/2026 2202355163 128.574,248 0,683 VC
19:15:04 30/09/2026 2202355163 128.548,679 0,683 VC
13:07:59 30/09/2026 2202355163 128.522,232 0,683 VC
07:46:09 30/09/2026 2202355163 128.499,864 0,683 VC
01:40:24 30/09/2026 2202355163 128.477,915 0,683 VC
19:38:06 29/09/2026 2202355163 128.454,406 0,683 VC
13:44:06 29/09/2026 2202355163 128.428,724 0,683 VC
08:18:32 29/09/2026 2202355163 128.406,055 0,683 VC
01:41:28 29/09/2026 2202355163 128.381,743 0,683 VC
19:36:02 28/09/2026 2202355163 128.358,203 0,683 VC
13:38:51 28/09/2026 2202355163 128.333,428 0,683 VC
07:41:26 28/09/2026 2202355163 128.308,588 0,683 VC
19:38:21 27/09/2026 2202355163 128.264,341 0,683 VC
13:14:52 27/09/2026 2202355163 128.238,293 0,683 VC
02:38:32 27/09/2026 2202355163 128.198,556 0,683 VC
20:35:58 26/09/2026 2202355163 128.176,455 0,683 VC
13:46:06 26/09/2026 2202355163 128.148,848 0,683 VC
07:44:26 26/09/2026 2202355163 128.125,850 0,683 VC
21:39:38 25/09/2026 2202355163 128.090,228 0,682 VC
12:56:44 25/09/2026 2202355163 128.055,922 0,682 VC
08:09:29 25/09/2026 2202355163 128.037,964 0,682 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPTU10
T08/2026 1 31-08-2026 DPTU10
T07/2026 1 31-07-2026 DPTU10
T06/2026 1 30-06-2026 DPTU10
T05/2026 1 31-05-2026 DPTU10
T04/2026 1 30-04-2026 DPTU10
T03/2026 1 31-03-2026 DPTU10
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.777 5.959.331 2.432
T08/2026 3.032 6.506.551 2.155
T07/2026 2.445 5.246.872 1.997
T06/2026 2.060 4.420.678 1.880
T05/2026 2.240 4.806.950 2.453
T04/2026 1.892 4.384.124 2.494
T03/2026 1.835 4.254.456 2.452
T02/2026 1.610 3.742.659 2.193
T01/2026 1.651 3.830.527 2.374
T12/2025 1.836 4.237.126 2.186
T11/2025 2.196 5.080.521 2.381
T10/2025 2.380 5.472.802 2.479
T09/2025 2.432 5.555.572 2.634
T08/2025 2.155 5.027.431 3.052
T07/2025 1.997 4.642.187 2.891
T06/2025 1.880 4.326.957 2.953