QNITRC10
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP27 → QNITRC10 · PC06DD0496041
Số công tơ
D8320222202355163
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TU10
Tên trạm
Phổ Thuận 10
Site ID cũ
QNDP27
Site ID mới
QNITRC10
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:21.586546
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
24.104 kWh
TB 2.009 kWh/tháng
Tổng tiền
55.361.312 ₫
55.36 triệu ₫
Đơn giá TB
2.297 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355163 | 119.863,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.240 | 4.806.950 | 2.453 |
| T04/2026 | 1.892 | 4.384.124 | 2.494 |
| T03/2026 | 1.835 | 4.254.456 | 2.452 |
| T02/2026 | 1.610 | 3.742.659 | 2.193 |
| T01/2026 | 1.651 | 3.830.527 | 2.374 |
| T12/2025 | 1.836 | 4.237.126 | 2.186 |
| T11/2025 | 2.196 | 5.080.521 | 2.381 |
| T10/2025 | 2.380 | 5.472.802 | 2.479 |
| T09/2025 | 2.432 | 5.555.572 | 2.634 |
| T08/2025 | 2.155 | 5.027.431 | 3.052 |
| T07/2025 | 1.997 | 4.642.187 | 2.891 |
| T06/2025 | 1.880 | 4.326.957 | 2.953 |