QNITRC09
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP26 → QNITRC09 · PC06DD0495895
Số công tơ
D8320212102355273
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TU02
Tên trạm
Phổ Thuận 2
Site ID cũ
QNDP26
Site ID mới
QNITRC09
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:21.330480
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
18.969 kWh
TB 1.581 kWh/tháng
Tổng tiền
40.706.714 ₫
40.71 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102355273 | 137.617,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.758 | 3.772.598 | 1.642 |
| T04/2026 | 1.568 | 3.364.865 | 1.067 |
| T03/2026 | 1.543 | 3.311.216 | 1.210 |
| T02/2026 | 1.342 | 2.879.878 | 1.663 |
| T01/2026 | 1.338 | 2.871.294 | 1.896 |
| T12/2025 | 1.402 | 3.008.636 | 1.800 |
| T11/2025 | 1.415 | 3.036.533 | 1.984 |
| T10/2025 | 1.534 | 3.291.903 | 2.071 |
| T09/2025 | 1.564 | 3.356.281 | 2.040 |
| T08/2025 | 1.843 | 3.955.004 | 2.413 |
| T07/2025 | 1.852 | 3.974.318 | 2.199 |
| T06/2025 | 1.810 | 3.884.188 | 2.263 |