Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (81.5 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Duy Tân
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Phổ Phong 17
Mã trạm: DC13PP17
Site ID mới: QNIPNN06
Site ID cũ: QNDP08
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355154
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
41.183 kWh
TB 2.574 kWh/tháng
Tổng tiền
94.333.392 ₫
94.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.291 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355154 89.070,8 69,3 158.674
19/10/2026 2302355154 89.001,5 65,9 151.039
18/10/2026 2302355154 88.935,6 67,2 154.024
17/10/2026 2302355154 88.868,4 69,7 159.718
16/10/2026 2302355154 88.798,6 62,0 142.083
15/10/2026 2302355154 88.736,6 74,7 171.153
14/10/2026 2302355154 88.661,9 84,7 193.976
13/10/2026 2302355154 88.577,2 49,1 112.399
12/10/2026 2302355154 88.528,1 67,6 154.816
11/10/2026 2302355154 88.460,5 136,5 312.606
09/10/2026 2302355154 88.324,1 184,5 422.598
07/10/2026 2302355154 88.139,6 14,2 32.531
06/10/2026 2302355154 88.125,4 74,6 170.770
05/10/2026 2302355154 88.050,8 67,0 153.451
04/10/2026 2302355154 87.983,8 70,5 161.578
03/10/2026 2302355154 87.913,3 66,7 152.824
02/10/2026 2302355154 87.846,6 70,8 162.142
01/10/2026 2302355154 87.775,8 67,6 154.851
30/09/2026 2302355154 87.708,2 68,8 157.542
29/09/2026 2302355154 87.639,4 71,1 162.950
28/09/2026 2302355154 87.568,3 68,4 156.773
27/09/2026 2302355154 87.499,8 68,8 157.490
26/09/2026 2302355154 87.431,1 85,5 195.873
25/09/2026 2302355154 87.345,6 46,8 107.200
24/09/2026 2302355154 87.298,8 — —
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
19:05:15 21/10/2026 2302355154 89.135,227 0,160 VC
12:53:00 21/10/2026 2302355154 89.117,579 0,160 VC
07:17:46 21/10/2026 2302355154 89.101,670 0,160 VC
00:46:24 21/10/2026 2302355154 89.083,774 0,160 VC
20:09:02 20/10/2026 2302355154 89.070,809 0,160 VC
14:04:26 20/10/2026 2302355154 89.053,394 0,160 VC
07:06:14 20/10/2026 2302355154 89.033,712 0,160 VC
01:14:28 20/10/2026 2302355154 89.017,602 0,160 VC
19:38:32 19/10/2026 2302355154 89.001,537 0,160 VC
13:33:06 19/10/2026 2302355154 88.984,165 0,160 VC
07:10:42 19/10/2026 2302355154 88.966,084 0,160 VC
02:05:24 19/10/2026 2302355154 88.952,160 0,160 VC
20:09:08 18/10/2026 2302355154 88.935,598 0,160 VC
14:40:29 18/10/2026 2302355154 88.919,912 0,160 VC
07:42:51 18/10/2026 2302355154 88.900,176 0,160 VC
20:17:00 17/10/2026 2302355154 88.868,356 0,160 VC
14:59:36 17/10/2026 2302355154 88.853,229 0,160 VC
07:46:16 17/10/2026 2302355154 88.832,642 0,160 VC
19:37:00 16/10/2026 2302355154 88.798,628 0,160 VC
14:02:40 16/10/2026 2302355154 88.782,825 0,160 VC
13:33:24 16/10/2026 2302355154 88.781,516 0,160 VC
07:05:03 16/10/2026 2302355154 88.763,043 0,160 VC
01:43:35 16/10/2026 2302355154 88.748,218 0,160 VC
21:34:39 15/10/2026 2302355154 88.736,599 0,160 VC
19:05:42 15/10/2026 2302355154 88.729,357 0,160 VC
12:09:39 15/10/2026 2302355154 88.709,593 0,160 VC
07:07:06 15/10/2026 2302355154 88.695,173 0,160 VC
01:00:02 15/10/2026 2302355154 88.678,532 0,160 VC
19:04:35 14/10/2026 2302355154 88.661,879 0,160 VC
13:08:57 14/10/2026 2302355154 88.644,928 0,160 VC
09:35:48 14/10/2026 2302355154 88.634,828 0,160 VC
13:03:24 13/10/2026 2302355154 88.577,195 0,160 VC
07:16:51 13/10/2026 2302355154 88.560,544 0,160 VC
01:35:31 13/10/2026 2302355154 88.544,929 0,160 VC
19:41:55 12/10/2026 2302355154 88.528,125 0,160 VC
13:36:35 12/10/2026 2302355154 88.510,886 0,160 VC
08:24:39 12/10/2026 2302355154 88.496,032 0,160 VC
00:21:00 12/10/2026 2302355154 88.473,538 0,160 VC
19:42:19 11/10/2026 2302355154 88.460,537 0,160 VC
13:24:16 11/10/2026 2302355154 88.442,584 0,160 VC
19:19:06 09/10/2026 2302355154 88.324,063 0,160 VC
14:06:03 09/10/2026 2302355154 88.309,408 0,160 VC
08:11:14 09/10/2026 2302355154 88.292,514 0,160 VC
02:11:10 07/10/2026 2302355154 88.139,570 0,160 VC
21:07:00 06/10/2026 2302355154 88.125,368 0,159 VC
14:45:02 06/10/2026 2302355154 88.106,833 0,159 VC
08:38:18 06/10/2026 2302355154 88.089,315 0,159 VC
00:51:14 06/10/2026 2302355154 88.067,422 0,159 VC
19:06:51 05/10/2026 2302355154 88.050,815 0,159 VC
13:10:06 05/10/2026 2302355154 88.033,844 0,159 VC
07:17:50 05/10/2026 2302355154 88.016,995 0,159 VC
01:39:55 05/10/2026 2302355154 88.001,246 0,159 VC
19:37:20 04/10/2026 2302355154 87.983,823 0,159 VC
13:38:28 04/10/2026 2302355154 87.966,524 0,159 VC
08:10:37 04/10/2026 2302355154 87.950,843 0,159 VC
03:37:44 04/10/2026 2302355154 87.937,927 0,159 VC
18:59:40 03/10/2026 2302355154 87.913,283 0,159 VC
13:02:34 03/10/2026 2302355154 87.896,145 0,159 VC
07:36:32 03/10/2026 2302355154 87.880,326 0,159 VC
02:06:33 03/10/2026 2302355154 87.865,005 0,159 VC
19:36:02 02/10/2026 2302355154 87.846,565 0,159 VC
13:33:05 02/10/2026 2302355154 87.828,981 0,159 VC
07:37:15 02/10/2026 2302355154 87.811,895 0,159 VC
01:37:18 02/10/2026 2302355154 87.795,124 0,159 VC
18:53:47 01/10/2026 2302355154 87.775,779 0,159 VC
13:13:24 01/10/2026 2302355154 87.759,408 0,159 VC
07:34:10 01/10/2026 2302355154 87.743,338 0,159 VC
01:35:26 01/10/2026 2302355154 87.726,464 0,159 VC
19:13:38 30/09/2026 2302355154 87.708,176 0,159 VC
14:00:48 30/09/2026 2302355154 87.693,144 0,159 VC
07:54:50 30/09/2026 2302355154 87.675,626 0,159 VC
01:37:15 30/09/2026 2302355154 87.657,928 0,159 VC
19:10:21 29/09/2026 2302355154 87.639,398 0,159 VC
13:16:32 29/09/2026 2302355154 87.622,500 0,159 VC
06:18:05 29/09/2026 2302355154 87.602,272 0,159 VC
00:10:55 29/09/2026 2302355154 87.585,443 0,159 VC
18:13:52 28/09/2026 2302355154 87.568,259 0,159 VC
13:36:10 28/09/2026 2302355154 87.555,011 0,159 VC
07:28:24 28/09/2026 2302355154 87.537,168 0,159 VC
01:10:06 28/09/2026 2302355154 87.519,866 0,159 VC
18:11:54 27/09/2026 2302355154 87.499,817 0,159 VC
13:09:16 27/09/2026 2302355154 87.485,384 0,159 VC
07:40:16 27/09/2026 2302355154 87.469,481 0,159 VC
03:54:15 27/09/2026 2302355154 87.458,596 0,159 VC
18:14:42 26/09/2026 2302355154 87.431,062 0,159 VC
13:03:18 26/09/2026 2302355154 87.416,387 0,159 VC
08:36:30 26/09/2026 2302355154 87.403,712 0,159 VC
12:13:09 25/09/2026 2302355154 87.345,550 0,159 VC
07:43:40 25/09/2026 2302355154 87.332,649 0,159 VC
19:37:27 24/09/2026 2302355154 87.298,750 0,159 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
0 kW
Hôm nay
0,0 kWh
Hôm qua
0,0 kWh
Tháng này
0 kWh
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPP17
T08/2026 1 31-08-2026 DPP17
T07/2026 1 31-07-2026 DPP17
T06/2026 1 30-06-2026 DPP17
T05/2026 1 31-05-2026 DPP17
T04/2026 1 30-04-2026 DPP17
T03/2026 1 31-03-2026 DPP17
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.074 4.748.927 2.780
T08/2026 2.271 5.163.750 3.005
T07/2026 2.516 5.741.418 2.917
T06/2026 2.544 5.801.320 2.773
T05/2026 2.540 5.829.485 2.667
T04/2026 2.359 5.401.259 2.901
T03/2026 2.852 6.497.560 2.966
T02/2026 2.530 5.821.682 2.729
T01/2026 2.375 5.471.879 2.841
T12/2025 2.515 5.742.055 2.848
T11/2025 2.203 5.094.801 2.506
T10/2025 2.929 6.726.325 2.661
T09/2025 2.780 6.354.436 2.575
T08/2025 3.005 6.902.981 2.895
T07/2025 2.917 6.698.928 2.442
T06/2025 2.773 6.336.586 2.191