QNIPNN06
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP08 → QNIPNN06 · PC06DD0493439
Số công tơ
D8320232302355154
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PP17
Tên trạm
Phổ Phong 17
Site ID cũ
QNDP08
Site ID mới
QNIPNN06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:21.083540
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
31.778 kWh
TB 2.648 kWh/tháng
Tổng tiền
72.877.977 ₫
72.88 triệu ₫
Đơn giá TB
2.293 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355154 | 80.289,5 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
1 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.540 | 5.829.485 | 2.667 |
| T04/2026 | 2.359 | 5.401.259 | 2.901 |
| T03/2026 | 2.852 | 6.497.560 | 2.966 |
| T02/2026 | 2.530 | 5.821.682 | 2.729 |
| T01/2026 | 2.375 | 5.471.879 | 2.841 |
| T12/2025 | 2.515 | 5.742.055 | 2.848 |
| T11/2025 | 2.203 | 5.094.801 | 2.506 |
| T10/2025 | 2.929 | 6.726.325 | 2.661 |
| T09/2025 | 2.780 | 6.354.436 | 2.575 |
| T08/2025 | 3.005 | 6.902.981 | 2.895 |
| T07/2025 | 2.917 | 6.698.928 | 2.442 |
| T06/2025 | 2.773 | 6.336.586 | 2.191 |