Số công tơ
D8320232302355617
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PP18
Tên trạm
Phổ Phong 18
Site ID cũ
QNDP14
Site ID mới
QNIPNN07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:20.829983
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.689 kWh
TB 807 kWh/tháng
Tổng tiền
20.792.206
20.79 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355617 32.617,6
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 851 1.826.212 803
T04/2026 779 1.671.703 812
T03/2026 833 1.787.585 789
T02/2026 693 1.487.150 767
T01/2026 795 1.706.038 868
T12/2025 793 1.701.746 848
T11/2025 752 1.613.762 1.178
T10/2025 791 1.697.454 1.476
T09/2025 794 1.703.892 1.340
T08/2025 848 1.819.774 1.411
T07/2025 851 1.826.212 1.290
T06/2025 909 1.950.678 1.323