Số công tơ
D8320232302355264
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13CU11
Tên trạm
Phổ Cường 11
Site ID cũ
QNDP21
Site ID mới
QNIXKC02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:20.586593
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
13.201 kWh
TB 1.100 kWh/tháng
Tổng tiền
28.328.818
28.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355264 35.289,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.216 2.609.487 978
T04/2026 1.131 2.427.081 958
T03/2026 979 2.100.895 1.069
T02/2026 798 1.712.476 889
T01/2026 910 1.952.824 1.016
T12/2025 915 1.963.553 967
T11/2025 933 2.002.181 1.000
T10/2025 1.108 2.377.724 1.092
T09/2025 1.189 2.551.546 1.188
T08/2025 1.345 2.886.316 1.275
T07/2025 1.354 2.905.630 1.468
T06/2025 1.323 2.839.105 1.311