Số công tơ
D8320222202355082
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13GCOT
Tên trạm
KDC Gò Cát Ông Triều
Site ID cũ
QNDP05
Site ID mới
QNIXKC01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:20.336218
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
30.816 kWh
TB 2.568 kWh/tháng
Tổng tiền
70.764.283
70.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.296 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2202355082 122.777,9
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 2.741 6.321.288 2.645
T04/2026 2.609 6.004.937 3.063
T03/2026 2.641 6.048.939 3.155
T02/2026 2.205 5.057.614 2.851
T01/2026 2.354 5.398.574 3.332
T12/2025 2.359 5.387.881 3.123
T11/2025 2.202 5.046.423 2.922
T10/2025 2.601 5.977.220 2.341
T09/2025 2.630 6.014.761 2.318
T08/2025 2.805 6.476.967 2.086
T07/2025 2.851 6.570.488 2.103
T06/2025 2.818 6.459.191 2.034