QNIXKC01
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP05 → QNIXKC01 · PC06DD0488692
Số công tơ
D8320222202355082
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13GCOT
Tên trạm
KDC Gò Cát Ông Triều
Site ID cũ
QNDP05
Site ID mới
QNIXKC01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:20.336218
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
30.816 kWh
TB 2.568 kWh/tháng
Tổng tiền
70.764.283 ₫
70.76 triệu ₫
Đơn giá TB
2.296 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2202355082 | 122.777,9 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 2.741 | 6.321.288 | 2.645 |
| T04/2026 | 2.609 | 6.004.937 | 3.063 |
| T03/2026 | 2.641 | 6.048.939 | 3.155 |
| T02/2026 | 2.205 | 5.057.614 | 2.851 |
| T01/2026 | 2.354 | 5.398.574 | 3.332 |
| T12/2025 | 2.359 | 5.387.881 | 3.123 |
| T11/2025 | 2.202 | 5.046.423 | 2.922 |
| T10/2025 | 2.601 | 5.977.220 | 2.341 |
| T09/2025 | 2.630 | 6.014.761 | 2.318 |
| T08/2025 | 2.805 | 6.476.967 | 2.086 |
| T07/2025 | 2.851 | 6.570.488 | 2.103 |
| T06/2025 | 2.818 | 6.459.191 | 2.034 |