QNIPDP15
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP16 → QNIPDP15 · PC06DD0485321
Số công tơ
D43201818178909
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13VI11
Tên trạm
Phổ Vinh 11
Site ID cũ
QNDP16
Site ID mới
QNIPDP15
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:19.329963
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
14.167 kWh
TB 1.181 kWh/tháng
Tổng tiền
30.401.816 ₫
30.40 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 18178909 | 51.167,1 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.250 | 2.682.450 | 1.243 |
| T04/2026 | 1.127 | 2.418.497 | 993 |
| T03/2026 | 1.157 | 2.482.876 | 974 |
| T02/2026 | 971 | 2.083.727 | 874 |
| T01/2026 | 1.069 | 2.294.031 | 988 |
| T12/2025 | 1.059 | 2.272.572 | 944 |
| T11/2025 | 999 | 2.143.814 | 1.016 |
| T10/2025 | 1.182 | 2.536.525 | 1.088 |
| T09/2025 | 1.257 | 2.697.472 | 1.104 |
| T08/2025 | 1.358 | 2.914.214 | 1.278 |
| T07/2025 | 1.389 | 2.980.738 | 1.145 |
| T06/2025 | 1.349 | 2.894.900 | 1.142 |