Số công tơ
D8320212102356451
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13DCDT
Tên trạm
Tái định cư Diên Trường
Site ID cũ
QNDP15
Site ID mới
QNIXKC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:18.838983
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
15.881 kWh
TB 1.323 kWh/tháng
Tổng tiền
34.603.238
34.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.179 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102356451 104.198,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 778 1.669.557 2.076
T04/2026 771 1.654.535 1.782
T03/2026 817 1.753.249 1.627
T02/2026 728 1.562.259 1.240
T01/2026 784 1.800.621 1.220
T12/2025 797 1.822.120 1.573
T11/2025 957 2.185.944 1.854
T10/2025 1.131 2.588.089 2.178
T09/2025 2.033 4.362.737 2.195
T08/2025 2.418 5.188.931 2.340
T07/2025 2.387 5.122.407 2.269
T06/2025 2.280 4.892.789 2.149