QNIXKC07
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP15 → QNIXKC07 · PC06DD0483615
Số công tơ
D8320212102356451
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13DCDT
Tên trạm
Tái định cư Diên Trường
Site ID cũ
QNDP15
Site ID mới
QNIXKC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:18.838983
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
15.881 kWh
TB 1.323 kWh/tháng
Tổng tiền
34.603.238 ₫
34.60 triệu ₫
Đơn giá TB
2.179 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356451 | 104.198,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 778 | 1.669.557 | 2.076 |
| T04/2026 | 771 | 1.654.535 | 1.782 |
| T03/2026 | 817 | 1.753.249 | 1.627 |
| T02/2026 | 728 | 1.562.259 | 1.240 |
| T01/2026 | 784 | 1.800.621 | 1.220 |
| T12/2025 | 797 | 1.822.120 | 1.573 |
| T11/2025 | 957 | 2.185.944 | 1.854 |
| T10/2025 | 1.131 | 2.588.089 | 2.178 |
| T09/2025 | 2.033 | 4.362.737 | 2.195 |
| T08/2025 | 2.418 | 5.188.931 | 2.340 |
| T07/2025 | 2.387 | 5.122.407 | 2.269 |
| T06/2025 | 2.280 | 4.892.789 | 2.149 |