QNIPSH07
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP11 → QNIPSH07 · PC06DD0481520
Số công tơ
D8320212102356514
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PT25
Tên trạm
Phổ Thạnh 25
Site ID cũ
QNDP11
Site ID mới
QNIPSH07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:18.315845
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
26.015 kWh
TB 2.168 kWh/tháng
Tổng tiền
58.823.202 ₫
58.82 triệu ₫
Đơn giá TB
2.261 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356514 | 136.563,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.998 | 4.287.628 | 2.558 |
| T04/2026 | 1.879 | 4.032.259 | 2.503 |
| T03/2026 | 1.946 | 4.176.038 | 2.534 |
| T02/2026 | 1.722 | 3.695.343 | 2.236 |
| T01/2026 | 1.763 | 4.091.299 | 2.486 |
| T12/2025 | 1.784 | 4.112.576 | 2.294 |
| T11/2025 | 1.721 | 3.976.176 | 2.384 |
| T10/2025 | 1.903 | 4.414.708 | 2.562 |
| T09/2025 | 2.317 | 5.346.163 | 2.601 |
| T08/2025 | 3.034 | 6.993.337 | 2.727 |
| T07/2025 | 3.016 | 6.945.621 | 2.828 |
| T06/2025 | 2.932 | 6.752.054 | 2.905 |