Số công tơ
D8320242402360817
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13QA15
Tên trạm
Phổ Quang 15
Site ID cũ
QNDP13
Site ID mới
QNITRC06
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:18.084680
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.543 kWh
TB 712 kWh/tháng
Tổng tiền
18.332.935
18.33 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402360817 16.770,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 717 1.538.653 701
T04/2026 698 1.497.880 697
T03/2026 743 1.594.448 1.174
T02/2026 643 1.379.852 1.161
T01/2026 719 1.542.945 1.322
T12/2025 723 1.551.529 1.240
T11/2025 696 1.493.588 1.506
T10/2025 722 1.549.383 2.152
T09/2025 696 1.493.588 2.210
T08/2025 730 1.566.551 2.118
T07/2025 729 1.564.405 1.684
T06/2025 727 1.560.113 1.654