QNITRC05
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP09 → QNITRC05 · PC06DD0473268
Số công tơ
D71201515953657
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13QA07
Tên trạm
Phổ Quang 7
Site ID cũ
QNDP09
Site ID mới
QNITRC05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:17.833788
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
13.310 kWh
TB 1.109 kWh/tháng
Tổng tiền
28.562.728 ₫
28.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 15953657 | 98.513,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.238 | 2.656.698 | 1.190 |
| T04/2026 | 1.156 | 2.480.730 | 1.089 |
| T03/2026 | 1.101 | 2.362.702 | 1.560 |
| T02/2026 | 900 | 1.931.364 | 1.452 |
| T01/2026 | 933 | 2.002.181 | 1.566 |
| T12/2025 | 980 | 2.103.041 | 1.512 |
| T11/2025 | 995 | 2.135.230 | 1.748 |
| T10/2025 | 1.116 | 2.394.891 | 1.830 |
| T09/2025 | 1.157 | 2.482.876 | 1.884 |
| T08/2025 | 1.245 | 2.671.720 | 2.020 |
| T07/2025 | 1.258 | 2.699.618 | 1.955 |
| T06/2025 | 1.231 | 2.641.677 | 1.924 |