QNITRC07
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP31 → QNITRC07 · PC06DD0472497
Số công tơ
D7120232302251183
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13QA04
Tên trạm
Pho Quang 4.
Site ID cũ
QNDP31
Site ID mới
QNITRC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:17.549758
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
17.728 kWh
TB 1.477 kWh/tháng
Tổng tiền
38.043.578 ₫
38.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302251183 | 38.151,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.527 | 3.276.881 | 1.609 |
| T04/2026 | 1.403 | 3.010.782 | 1.495 |
| T03/2026 | 1.484 | 3.184.605 | 1.461 |
| T02/2026 | 1.290 | 2.768.288 | 1.341 |
| T01/2026 | 1.423 | 3.053.701 | 1.529 |
| T12/2025 | 1.405 | 3.015.074 | 1.430 |
| T11/2025 | 1.344 | 2.884.170 | 1.230 |
| T10/2025 | 1.441 | 3.092.328 | 1.078 |
| T09/2025 | 1.447 | 3.105.204 | 1.079 |
| T08/2025 | 1.619 | 3.474.309 | 1.158 |
| T07/2025 | 1.644 | 3.527.958 | 1.172 |
| T06/2025 | 1.701 | 3.650.278 | 1.147 |