Số công tơ
D7120232302251183
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13QA04
Tên trạm
Pho Quang 4.
Site ID cũ
QNDP31
Site ID mới
QNITRC07
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:17.549758
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
17.728 kWh
TB 1.477 kWh/tháng
Tổng tiền
38.043.578
38.04 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302251183 38.151,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.527 3.276.881 1.609
T04/2026 1.403 3.010.782 1.495
T03/2026 1.484 3.184.605 1.461
T02/2026 1.290 2.768.288 1.341
T01/2026 1.423 3.053.701 1.529
T12/2025 1.405 3.015.074 1.430
T11/2025 1.344 2.884.170 1.230
T10/2025 1.441 3.092.328 1.078
T09/2025 1.447 3.105.204 1.079
T08/2025 1.619 3.474.309 1.158
T07/2025 1.644 3.527.958 1.172
T06/2025 1.701 3.650.278 1.147