QNITRC03
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNMD29 → QNITRC03 · PC06DD0472317
Số công tơ
D43201919406782
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13AN15
Tên trạm
Phổ An 15
Site ID cũ
QNMD29
Site ID mới
QNITRC03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:17.194793
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
19.855 kWh
TB 1.655 kWh/tháng
Tổng tiền
42.608.035 ₫
42.61 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 19406782 | 10.739,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.359 | 2.916.360 | 1.704 |
| T04/2026 | 1.310 | 2.811.208 | 1.522 |
| T03/2026 | 1.718 | 3.686.759 | 1.503 |
| T02/2026 | 1.517 | 3.255.421 | 1.360 |
| T01/2026 | 1.563 | 3.354.135 | 1.467 |
| T12/2025 | 1.617 | 3.470.017 | 1.381 |
| T11/2025 | 1.574 | 3.377.741 | 1.474 |
| T10/2025 | 1.729 | 3.710.365 | 1.547 |
| T09/2025 | 1.701 | 3.650.278 | 1.583 |
| T08/2025 | 1.945 | 4.173.892 | 1.706 |
| T07/2025 | 1.923 | 4.126.681 | 1.694 |
| T06/2025 | 1.899 | 4.075.178 | 1.649 |