QNITRC02
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP20 → QNITRC02 · PC06DD0470435
Số công tơ
D8320232302355118
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13AN06
Tên trạm
Phổ An 6
Site ID cũ
QNDP20
Site ID mới
QNITRC02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:16.971966
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.504 kWh
TB 1.042 kWh/tháng
Tổng tiền
26.833.083 ₫
26.83 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355118 | 46.348,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.104 | 2.369.140 | 1.170 |
| T04/2026 | 1.027 | 2.203.901 | 1.052 |
| T03/2026 | 1.048 | 2.248.966 | 950 |
| T02/2026 | 952 | 2.042.954 | 1.541 |
| T01/2026 | 971 | 2.083.727 | 1.783 |
| T12/2025 | 903 | 1.937.802 | 1.527 |
| T11/2025 | 936 | 2.008.619 | 1.870 |
| T10/2025 | 990 | 2.124.500 | 2.117 |
| T09/2025 | 1.065 | 2.285.447 | 2.283 |
| T08/2025 | 1.188 | 2.549.400 | 2.398 |
| T07/2025 | 1.180 | 2.532.233 | 2.296 |
| T06/2025 | 1.140 | 2.446.394 | 2.165 |