Số công tơ
D8320212102355286
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT06
Tên trạm
Thi trấn Đức Phổ 6.
Site ID cũ
QNDP32
Site ID mới
QNIPDP03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:16.745187
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
14.886 kWh
TB 1.241 kWh/tháng
Tổng tiền
31.944.761
31.94 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355286 99.547,7
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.378 2.957.133 1.112
T04/2026 1.274 2.733.953 1.128
T03/2026 1.302 2.794.040 1.047
T02/2026 1.106 2.373.432 1.036
T01/2026 1.155 2.478.584 1.136
T12/2025 1.180 2.532.233 1.074
T11/2025 1.186 2.545.109 1.149
T10/2025 1.278 2.742.537 1.153
T09/2025 1.239 2.658.844 1.144
T08/2025 1.293 2.774.726 1.225
T07/2025 1.165 2.500.043 1.289
T06/2025 1.330 2.854.127 1.266