🔺
Cảnh báo: Sản lượng điện tăng bất thường theo ngày +39.5%
Tiêu thụ ngày (20/10): 80,8 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 58,0 kWh/ngày · Delta: +39.5% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (58.0 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Việt Tuyến
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thi trấn Đức Phổ 6.
Mã trạm: DC13TT06
Site ID mới: QNIPDP03
Site ID cũ: QNDP32
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355286
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
22.267 kWh
TB 1.392 kWh/tháng
Tổng tiền
47.784.092 ₫
47.78 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
29 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102355286 107.318,3 80,8 173.494
19/10/2026 2102355286 107.237,5 91,1 195.525
18/10/2026 2102355286 107.146,4 52,3 112.129
17/10/2026 2102355286 107.094,1 66,7 143.206
16/10/2026 2102355286 107.027,4 97,6 209.424
15/10/2026 2102355286 106.929,8 52,8 113.279
14/10/2026 2102355286 106.877,0 70,9 152.249
13/10/2026 2102355286 106.806,1 71,1 152.578
12/10/2026 2102355286 106.735,0 66,8 143.249
11/10/2026 2102355286 106.668,2 75,7 162.421
10/10/2026 2102355286 106.592,5 71,4 153.114
09/10/2026 2102355286 106.521,2 59,6 127.987
08/10/2026 2102355286 106.461,5 80,3 172.353
07/10/2026 2102355286 106.381,2 69,8 149.771
06/10/2026 2102355286 106.311,4 72,5 155.576
05/10/2026 2102355286 106.238,9 75,1 161.067
04/10/2026 2102355286 106.163,9 97,1 208.456
03/10/2026 2102355286 106.066,7 95,2 204.216
02/10/2026 2102355286 105.971,6 35,7 76.613
01/10/2026 2102355286 105.935,9 76,5 164.254
30/09/2026 2102355286 105.859,3 89,3 191.643
29/09/2026 2102355286 105.770,0 50,4 108.210
28/09/2026 2102355286 105.719,6 103,7 222.605
27/09/2026 2102355286 105.615,9 71,9 154.192
26/09/2026 2102355286 105.544,0 71,6 153.754
25/09/2026 2102355286 105.472,4 53,7 115.191
24/09/2026 2102355286 105.418,7 107,8 231.399
23/09/2026 2102355286 105.310,9 34,2 73.353
22/09/2026 2102355286 105.276,7 17,9 38.484
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:05:40 21/10/2026 2102355286 107.381,163 -0,066 VC
12:06:01 21/10/2026 2102355286 107.361,751 -0,066 VC
06:08:52 21/10/2026 2102355286 107.343,437 -0,066 VC
00:08:09 21/10/2026 2102355286 107.327,189 -0,066 VC
21:05:18 20/10/2026 2102355286 107.318,338 -0,066 VC
12:06:17 20/10/2026 2102355286 107.290,647 -0,066 VC
06:07:13 20/10/2026 2102355286 107.272,293 -0,066 VC
00:08:05 20/10/2026 2102355286 107.255,790 -0,066 VC
18:09:06 19/10/2026 2102355286 107.237,491 -0,066 VC
12:05:19 19/10/2026 2102355286 107.217,291 -0,066 VC
00:05:41 19/10/2026 2102355286 107.182,433 -0,066 VC
12:05:14 18/10/2026 2102355286 107.146,378 -0,066 VC
06:05:41 18/10/2026 2102355286 107.128,369 -0,066 VC
00:06:33 18/10/2026 2102355286 107.112,091 -0,066 VC
18:03:46 17/10/2026 2102355286 107.094,127 -0,066 VC
19:44:17 16/10/2026 2102355286 107.027,394 -0,066 VC
12:06:18 16/10/2026 2102355286 107.002,161 -0,066 VC
06:04:30 16/10/2026 2102355286 106.983,675 -0,066 VC
00:09:20 16/10/2026 2102355286 106.967,436 -0,066 VC
12:06:17 15/10/2026 2102355286 106.929,804 -0,066 VC
18:03:17 14/10/2026 2102355286 106.877,017 -0,066 VC
12:02:42 14/10/2026 2102355286 106.858,512 -0,066 VC
06:01:21 14/10/2026 2102355286 106.840,336 -0,066 VC
00:02:39 14/10/2026 2102355286 106.824,031 -0,066 VC
18:04:35 13/10/2026 2102355286 106.806,070 -0,066 VC
12:07:48 13/10/2026 2102355286 106.787,890 -0,066 VC
06:05:26 13/10/2026 2102355286 106.769,422 -0,066 VC
00:03:11 13/10/2026 2102355286 106.752,825 -0,066 VC
18:09:59 12/10/2026 2102355286 106.734,970 -0,066 VC
17:15:28 12/10/2026 2102355286 106.732,410 -0,066 VC
00:00:48 12/10/2026 2102355286 106.681,071 -0,066 VC
19:45:40 11/10/2026 2102355286 106.668,217 -0,066 VC
12:03:26 11/10/2026 2102355286 106.644,779 -0,066 VC
06:01:54 11/10/2026 2102355286 106.626,495 -0,066 VC
00:01:20 11/10/2026 2102355286 106.610,063 -0,066 VC
18:07:30 10/10/2026 2102355286 106.592,530 -0,066 VC
06:08:21 10/10/2026 2102355286 106.556,164 -0,066 VC
00:01:30 10/10/2026 2102355286 106.539,191 -0,066 VC
18:03:28 09/10/2026 2102355286 106.521,180 -0,066 VC
12:02:45 09/10/2026 2102355286 106.502,259 -0,066 VC
06:02:05 09/10/2026 2102355286 106.484,076 -0,066 VC
00:08:47 09/10/2026 2102355286 106.468,156 -0,066 VC
21:54:38 08/10/2026 2102355286 106.461,539 -0,066 VC
12:06:32 08/10/2026 2102355286 106.432,609 -0,066 VC
07:48:39 08/10/2026 2102355286 106.419,960 -0,066 VC
00:01:57 08/10/2026 2102355286 106.398,480 -0,066 VC
18:06:55 07/10/2026 2102355286 106.381,224 -0,066 VC
13:16:00 07/10/2026 2102355286 106.366,755 -0,066 VC
00:02:07 07/10/2026 2102355286 106.328,817 -0,066 VC
18:07:21 06/10/2026 2102355286 106.311,432 -0,066 VC
14:08:47 06/10/2026 2102355286 106.299,229 -0,066 VC
08:44:44 06/10/2026 2102355286 106.282,658 -0,066 VC
00:11:27 06/10/2026 2102355286 106.257,890 -0,066 VC
18:10:03 05/10/2026 2102355286 106.238,935 -0,066 VC
00:02:16 05/10/2026 2102355286 106.182,569 -0,066 VC
18:06:12 04/10/2026 2102355286 106.163,879 -0,066 VC
12:08:21 04/10/2026 2102355286 106.143,009 -0,066 VC
06:05:44 04/10/2026 2102355286 106.124,045 -0,066 VC
03:11:08 04/10/2026 2102355286 106.116,025 -0,066 VC
00:04:19 04/10/2026 2102355286 106.107,253 -0,066 VC
12:01:41 03/10/2026 2102355286 106.066,740 -0,066 VC
06:04:00 03/10/2026 2102355286 106.047,932 -0,066 VC
06:03:27 02/10/2026 2102355286 105.971,577 -0,066 VC
01:10:20 02/10/2026 2102355286 105.957,853 -0,066 VC
18:05:57 01/10/2026 2102355286 105.935,876 -0,066 VC
14:17:36 01/10/2026 2102355286 105.922,019 -0,066 VC
06:03:06 01/10/2026 2102355286 105.895,277 -0,066 VC
00:11:43 01/10/2026 2102355286 105.878,757 -0,066 VC
18:05:00 30/09/2026 2102355286 105.859,335 -0,066 VC
14:23:35 29/09/2026 2102355286 105.770,031 -0,066 VC
06:38:24 29/09/2026 2102355286 105.744,720 -0,066 VC
00:03:24 29/09/2026 2102355286 105.726,139 -0,066 VC
21:51:00 28/09/2026 2102355286 105.719,606 -0,066 VC
12:02:08 28/09/2026 2102355286 105.687,541 -0,066 VC
08:48:22 28/09/2026 2102355286 105.677,357 -0,066 VC
12:05:59 27/09/2026 2102355286 105.615,874 -0,066 VC
00:07:13 27/09/2026 2102355286 105.580,774 -0,066 VC
12:09:36 26/09/2026 2102355286 105.544,022 -0,066 VC
08:54:06 26/09/2026 2102355286 105.534,206 -0,066 VC
00:09:15 26/09/2026 2102355286 105.509,393 -0,066 VC
12:02:25 25/09/2026 2102355286 105.472,374 -0,066 VC
06:02:01 25/09/2026 2102355286 105.453,696 -0,066 VC
00:01:47 25/09/2026 2102355286 105.436,828 -0,066 VC
18:06:18 24/09/2026 2102355286 105.418,696 -0,066 VC
12:06:00 24/09/2026 2102355286 105.399,460 -0,066 VC
07:54:02 24/09/2026 2102355286 105.386,755 -0,066 VC
06:07:12 23/09/2026 2102355286 105.310,866 -0,066 VC
00:03:49 23/09/2026 2102355286 105.294,418 -0,066 VC
18:02:19 22/09/2026 2102355286 105.276,684 -0,066 VC
12:09:48 22/09/2026 2102355286 105.258,751 -0,066 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
1 kW
Hôm nay
62,8 kWh
/ Ngưỡng 81,7 kWh
Hôm qua
80,9 kWh
Tháng này
1.613 kWh
/ Ngưỡng 2.186 kWh (74%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPTT06
T08/2026 1 31-08-2026 DPTT06
T07/2026 1 31-07-2026 DPTT06
T06/2026 1 30-06-2026 DPTT06
T05/2026 1 31-05-2026 DPTT06
T04/2026 1 30-04-2026 DPTT06
T03/2026 1 31-03-2026 DPTT06
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.164 4.643.857 1.239
T08/2026 2.282 4.897.081 1.293
T07/2026 1.502 3.223.232 1.165
T06/2026 1.433 3.075.161 1.330
T05/2026 1.378 2.957.133 1.112
T04/2026 1.274 2.733.953 1.128
T03/2026 1.302 2.794.040 1.047
T02/2026 1.106 2.373.432 1.036
T01/2026 1.155 2.478.584 1.136
T12/2025 1.180 2.532.233 1.074
T11/2025 1.186 2.545.109 1.149
T10/2025 1.278 2.742.537 1.153
T09/2025 1.239 2.658.844 1.144
T08/2025 1.293 2.774.726 1.225
T07/2025 1.165 2.500.043 1.289
T06/2025 1.330 2.854.127 1.266