QNIPSH02
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP17 → QNIPSH02 · PC06DD0466013
Số công tơ
D8320212102356711
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13PCH4
Tên trạm
Phổ Châu 4
Site ID cũ
QNDP17
Site ID mới
QNIPSH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:16.474475
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
16.549 kWh
TB 1.379 kWh/tháng
Tổng tiền
35.513.492 ₫
35.51 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2102356711 | 93.104,6 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.566 | 3.360.573 | 1.442 |
| T04/2026 | 1.426 | 3.060.139 | 1.313 |
| T03/2026 | 1.412 | 3.030.096 | 1.328 |
| T02/2026 | 1.141 | 2.448.540 | 1.719 |
| T01/2026 | 1.203 | 2.581.590 | 1.922 |
| T12/2025 | 1.236 | 2.652.407 | 1.854 |
| T11/2025 | 1.197 | 2.568.714 | 2.030 |
| T10/2025 | 1.399 | 3.002.198 | 1.874 |
| T09/2025 | 1.399 | 3.002.198 | 1.748 |
| T08/2025 | 1.533 | 3.289.757 | 2.004 |
| T07/2025 | 1.548 | 3.321.946 | 1.884 |
| T06/2025 | 1.489 | 3.195.334 | 1.669 |