🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo tháng -30.0%
Tháng hiện tại: 485 kWh · Trung bình 3 tháng trước: 693 kWh/tháng · Delta: -30.0% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng tháng hiện tại - Trung bình 3 tháng gần nhất) / Trung bình 3 tháng gần nhất] × 100%. Cảnh báo kích hoạt khi lượng điện năng tiêu thụ thực tế của tháng hiện tại chênh lệch vượt quá 30% so với mức tiêu thụ lịch sử bình quân của 3 tháng trước đó (không tính tháng hiện tại).
🔻
Cảnh báo: Sản lượng điện giảm bất thường theo ngày -31.1%
Tiêu thụ ngày (20/10): 15,9 kWh · Mức trung bình ngày dự kiến: 23,1 kWh/ngày · Delta: -31.1% (Ngưỡng cảnh báo: |Delta| > 30%)
Công thức: Delta = [(Sản lượng ngày hôm qua - Mức trung bình ngày dự kiến) / Mức trung bình ngày dự kiến] × 100%, trong đó Mức trung bình ngày dự kiến = Trung bình 3 tháng trước / 30. Cảnh báo này phát hiện sự bất thường tiêu thụ của ngày đã ghi nhận hoàn thành gần nhất so với phụ tải kỳ vọng hàng ngày.
Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (23.1 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Việt Tuyến
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thị Trấn Đức Phổ 4.
Mã trạm: DC13TT04
Site ID mới: QNIPDP02
Site ID cũ: QNDP24
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320232302355271
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
12.244 kWh
TB 765 kWh/tháng
Tổng tiền
26.275.135 ₫
26.28 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
25 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2302355271 39.545,5 15,9 34.157
19/10/2026 2302355271 39.529,6 15,5 33.357
18/10/2026 2302355271 39.514,1 14,4 30.975
17/10/2026 2302355271 39.499,6 16,2 34.870
16/10/2026 2302355271 39.483,4 13,7 29.376
15/10/2026 2302355271 39.469,7 16,5 35.449
14/10/2026 2302355271 39.453,2 16,7 35.765
13/10/2026 2302355271 39.436,5 14,2 30.509
12/10/2026 2302355271 39.422,3 15,9 34.204
11/10/2026 2302355271 39.406,4 16,1 34.580
10/10/2026 2302355271 39.390,2 14,1 30.310
09/10/2026 2302355271 39.376,1 14,5 31.166
08/10/2026 2302355271 39.361,6 15,5 33.200
07/10/2026 2302355271 39.346,1 15,2 32.700
06/10/2026 2302355271 39.330,9 33,4 71.767
04/10/2026 2302355271 39.297,4 17,3 37.196
03/10/2026 2302355271 39.280,1 29,2 62.703
02/10/2026 2302355271 39.250,9 9,2 19.751
01/10/2026 2302355271 39.241,7 16,0 34.310
30/09/2026 2302355271 39.225,7 16,6 35.548
29/09/2026 2302355271 39.209,1 11,1 23.900
28/09/2026 2302355271 39.198,0 14,7 31.556
27/09/2026 2302355271 39.183,3 14,0 29.936
26/09/2026 2302355271 39.169,3 14,1 30.159
25/09/2026 2302355271 39.155,3 3,8 8.082
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
07:06:46 21/10/2026 2302355271 39.552,682 0,414 VC
01:35:34 21/10/2026 2302355271 39.549,401 0,414 VC
19:27:34 20/10/2026 2302355271 39.545,534 0,414 VC
18:19:44 20/10/2026 2302355271 39.544,724 0,414 VC
12:11:05 20/10/2026 2302355271 39.540,789 0,414 VC
06:20:08 20/10/2026 2302355271 39.537,049 0,414 VC
00:14:41 20/10/2026 2302355271 39.533,550 0,414 VC
18:23:26 19/10/2026 2302355271 39.529,617 0,414 VC
12:16:57 19/10/2026 2302355271 39.525,324 0,413 VC
07:05:16 19/10/2026 2302355271 39.522,014 0,413 VC
00:21:02 19/10/2026 2302355271 39.518,041 0,413 VC
18:21:16 18/10/2026 2302355271 39.514,073 0,413 VC
12:37:16 18/10/2026 2302355271 39.510,346 0,413 VC
06:10:52 18/10/2026 2302355271 39.505,982 0,413 VC
00:11:43 18/10/2026 2302355271 39.502,485 0,413 VC
19:34:59 17/10/2026 2302355271 39.499,639 0,413 VC
13:04:43 17/10/2026 2302355271 39.495,327 0,413 VC
07:03:33 17/10/2026 2302355271 39.491,442 0,413 VC
00:09:41 17/10/2026 2302355271 39.487,396 0,413 VC
18:30:22 16/10/2026 2302355271 39.483,390 0,410 VC
13:03:28 16/10/2026 2302355271 39.479,481 0,408 VC
07:15:13 16/10/2026 2302355271 39.475,742 0,408 VC
00:11:06 16/10/2026 2302355271 39.471,556 0,408 VC
21:02:46 15/10/2026 2302355271 39.469,701 0,408 VC
18:11:26 15/10/2026 2302355271 39.467,546 0,408 VC
12:17:55 15/10/2026 2302355271 39.463,304 0,408 VC
07:03:17 15/10/2026 2302355271 39.459,888 0,408 VC
00:10:15 15/10/2026 2302355271 39.455,759 0,408 VC
20:02:16 14/10/2026 2302355271 39.453,182 0,408 VC
18:11:18 14/10/2026 2302355271 39.451,883 0,408 VC
12:15:08 14/10/2026 2302355271 39.447,987 0,408 VC
06:11:01 14/10/2026 2302355271 39.444,027 0,408 VC
00:12:43 14/10/2026 2302355271 39.440,553 0,408 VC
18:11:30 13/10/2026 2302355271 39.436,516 0,408 VC
14:03:51 13/10/2026 2302355271 39.433,775 0,408 VC
13:07:02 13/10/2026 2302355271 39.433,116 0,408 VC
06:09:15 13/10/2026 2302355271 39.428,615 0,408 VC
01:05:53 13/10/2026 2302355271 39.425,682 0,408 VC
19:32:38 12/10/2026 2302355271 39.422,299 0,408 VC
19:04:19 12/10/2026 2302355271 39.421,921 0,408 VC
12:33:58 12/10/2026 2302355271 39.417,349 0,408 VC
07:33:44 12/10/2026 2302355271 39.414,141 0,408 VC
01:05:52 12/10/2026 2302355271 39.410,248 0,408 VC
19:00:49 11/10/2026 2302355271 39.406,360 0,407 VC
12:33:40 11/10/2026 2302355271 39.401,940 — VC
06:14:34 11/10/2026 2302355271 39.397,724 0,407 VC
00:19:06 11/10/2026 2302355271 39.394,292 0,407 VC
18:09:35 10/10/2026 2302355271 39.390,246 0,407 VC
12:21:45 10/10/2026 2302355271 39.386,450 0,407 VC
06:09:56 10/10/2026 2302355271 39.382,478 0,407 VC
00:09:54 10/10/2026 2302355271 39.379,008 0,407 VC
19:37:39 09/10/2026 2302355271 39.376,122 0,407 VC
13:05:18 09/10/2026 2302355271 39.371,720 0,407 VC
06:09:24 09/10/2026 2302355271 39.367,245 0,407 VC
00:10:49 09/10/2026 2302355271 39.363,780 0,407 VC
20:41:18 08/10/2026 2302355271 39.361,599 0,407 VC
18:54:04 08/10/2026 2302355271 39.360,348 0,407 VC
12:17:38 08/10/2026 2302355271 39.356,052 0,407 VC
06:09:19 08/10/2026 2302355271 39.352,221 0,407 VC
00:14:47 08/10/2026 2302355271 39.348,802 0,407 VC
19:52:04 07/10/2026 2302355271 39.346,128 0,407 VC
19:45:45 06/10/2026 2302355271 39.330,890 0,407 VC
19:28:32 06/10/2026 2302355271 39.330,701 0,407 VC
14:07:26 06/10/2026 2302355271 39.327,109 0,407 VC
19:05:22 04/10/2026 2302355271 39.297,447 0,399 VC
13:41:58 04/10/2026 2302355271 39.292,965 0,399 VC
07:04:41 04/10/2026 2302355271 39.288,241 0,397 VC
01:07:32 04/10/2026 2302355271 39.284,674 0,397 VC
18:45:17 03/10/2026 2302355271 39.280,114 0,396 VC
13:07:44 03/10/2026 2302355271 39.275,504 0,394 VC
07:04:22 03/10/2026 2302355271 39.271,329 0,394 VC
01:35:19 02/10/2026 2302355271 39.250,895 0,388 VC
13:42:03 01/10/2026 2302355271 39.241,691 0,388 VC
07:49:10 01/10/2026 2302355271 39.237,735 0,388 VC
13:37:06 30/09/2026 2302355271 39.225,703 0,381 VC
08:05:20 30/09/2026 2302355271 39.221,976 0,379 VC
12:45:18 29/09/2026 2302355271 39.209,138 0,375 VC
06:09:16 29/09/2026 2302355271 39.205,055 0,373 VC
00:10:07 29/09/2026 2302355271 39.201,821 0,373 VC
18:16:14 28/09/2026 2302355271 39.198,001 0,373 VC
13:05:13 28/09/2026 2302355271 39.194,279 0,369 VC
06:10:30 28/09/2026 2302355271 39.190,024 0,369 VC
00:12:20 28/09/2026 2302355271 39.186,865 0,369 VC
18:09:19 27/09/2026 2302355271 39.183,296 0,369 VC
12:22:25 27/09/2026 2302355271 39.179,575 0,366 VC
06:07:40 27/09/2026 2302355271 39.176,062 0,366 VC
00:45:27 27/09/2026 2302355271 39.173,208 0,366 VC
18:17:20 26/09/2026 2302355271 39.169,346 0,366 VC
18:09:10 25/09/2026 2302355271 39.155,292 0,364 VC
12:14:48 25/09/2026 2302355271 39.151,526 0,364 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
1 kW
Hôm nay
7,1 kWh
/ Ngưỡng 16,1 kWh
Hôm qua
15,9 kWh
Tháng này
332 kWh
/ Ngưỡng 490 kWh (68%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPTT04-1
T08/2026 1 31-08-2026 DPTT04-1
T07/2026 1 31-07-2026 DPTT04-1
T06/2026 1 30-06-2026 DPTT04-1
T05/2026 1 31-05-2026 DPTT04-1
T04/2026 1 30-04-2026 DPTT04-1
T03/2026 1 31-03-2026 DPTT04-1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 485 1.040.791 880
T08/2026 641 1.375.560 1.494
T07/2026 728 1.562.259 1.482
T06/2026 710 1.523.632 1.450
T05/2026 665 1.427.063 1.360
T04/2026 590 1.266.116 1.435
T03/2026 562 1.206.030 1.405
T02/2026 467 1.002.163 1.281
T01/2026 498 1.068.688 1.325
T12/2025 520 1.115.899 1.447
T11/2025 510 1.094.440 1.327
T10/2025 562 1.206.030 1.471
T09/2025 880 1.888.445 1.561
T08/2025 1.494 3.206.064 1.690
T07/2025 1.482 3.180.313 1.653
T06/2025 1.450 3.111.642 1.697