QNIPDP02
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP24 → QNIPDP02 · PC06DD0465305
Số công tơ
D8320232302355271
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT04
Tên trạm
Thị Trấn Đức Phổ 4.
Site ID cũ
QNDP24
Site ID mới
QNIPDP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:16.210337
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.680 kWh
TB 807 kWh/tháng
Tổng tiền
20.772.893 ₫
20.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2302355271 | 37.243,8 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 665 | 1.427.063 | 1.360 |
| T04/2026 | 590 | 1.266.116 | 1.435 |
| T03/2026 | 562 | 1.206.030 | 1.405 |
| T02/2026 | 467 | 1.002.163 | 1.281 |
| T01/2026 | 498 | 1.068.688 | 1.325 |
| T12/2025 | 520 | 1.115.899 | 1.447 |
| T11/2025 | 510 | 1.094.440 | 1.327 |
| T10/2025 | 562 | 1.206.030 | 1.471 |
| T09/2025 | 880 | 1.888.445 | 1.561 |
| T08/2025 | 1.494 | 3.206.064 | 1.690 |
| T07/2025 | 1.482 | 3.180.313 | 1.653 |
| T06/2025 | 1.450 | 3.111.642 | 1.697 |