Số công tơ
D8320232302355271
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT04
Tên trạm
Thị Trấn Đức Phổ 4.
Site ID cũ
QNDP24
Site ID mới
QNIPDP02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:16.210337
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.680 kWh
TB 807 kWh/tháng
Tổng tiền
20.772.893
20.77 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2302355271 37.243,8
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 665 1.427.063 1.360
T04/2026 590 1.266.116 1.435
T03/2026 562 1.206.030 1.405
T02/2026 467 1.002.163 1.281
T01/2026 498 1.068.688 1.325
T12/2025 520 1.115.899 1.447
T11/2025 510 1.094.440 1.327
T10/2025 562 1.206.030 1.471
T09/2025 880 1.888.445 1.561
T08/2025 1.494 3.206.064 1.690
T07/2025 1.482 3.180.313 1.653
T06/2025 1.450 3.111.642 1.697