Số công tơ
D4320212100082174
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NH04
Tên trạm
Phổ Nhơn 4
Site ID cũ
QNDP07
Site ID mới
QNIPNN01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.889532
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.057 kWh
TB 671 kWh/tháng
Tổng tiền
17.290.001
17.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2100082174 85.724,4
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 675 1.448.523 678
T04/2026 649 1.392.728 672
T03/2026 723 1.551.529 679
T02/2026 604 1.296.160 618
T01/2026 671 1.439.939 699
T12/2025 675 1.448.523 644
T11/2025 637 1.366.977 1.046
T10/2025 684 1.467.837 1.158
T09/2025 662 1.420.626 1.259
T08/2025 686 1.472.129 988
T07/2025 698 1.497.880 922
T06/2025 693 1.487.150 1.644