QNIPNN01
PC06DD ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNDP07 → QNIPNN01 · PC06DD0464959
Số công tơ
D4320212100082174
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13NH04
Tên trạm
Phổ Nhơn 4
Site ID cũ
QNDP07
Site ID mới
QNIPNN01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.889532
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.057 kWh
TB 671 kWh/tháng
Tổng tiền
17.290.001 ₫
17.29 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2100082174 | 85.724,4 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 675 | 1.448.523 | 678 |
| T04/2026 | 649 | 1.392.728 | 672 |
| T03/2026 | 723 | 1.551.529 | 679 |
| T02/2026 | 604 | 1.296.160 | 618 |
| T01/2026 | 671 | 1.439.939 | 699 |
| T12/2025 | 675 | 1.448.523 | 644 |
| T11/2025 | 637 | 1.366.977 | 1.046 |
| T10/2025 | 684 | 1.467.837 | 1.158 |
| T09/2025 | 662 | 1.420.626 | 1.259 |
| T08/2025 | 686 | 1.472.129 | 988 |
| T07/2025 | 698 | 1.497.880 | 922 |
| T06/2025 | 693 | 1.487.150 | 1.644 |