Số công tơ
D8320212102355494
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
DC13TT02
Tên trạm
Thi trấn Đức Phổ 2.
Site ID cũ
QNDP04
Site ID mới
QNIPDP01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-25T00:28:24.586734
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
25.061 kWh
TB 2.088 kWh/tháng
Tổng tiền
55.896.983
55.90 triệu ₫
Đơn giá TB
2.230 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2102355494 175.351,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.948 4.180.330 2.461
T04/2026 1.658 3.558.002 2.453
T03/2026 1.683 3.611.651 2.381
T02/2026 1.664 3.570.877 2.276
T01/2026 1.867 4.216.540 2.590
T12/2025 1.898 4.292.989 2.602
T11/2025 1.779 4.022.991 2.381
T10/2025 1.856 4.190.268 2.474
T09/2025 2.433 5.451.828 2.463
T08/2025 2.709 6.139.330 2.619
T07/2025 2.861 6.502.912 2.809
T06/2025 2.705 6.159.265 2.765