Sản lượng điện theo ngày
Daily load
Sản lượng tiêu thụ ngày gần nhất so với mức trung bình ngày TB ngày dự kiến (77.3 kWh)
Bản đồ nhiệt tiêu thụ điện (60 ngày qua)
Calendar Heatmap
Ít tiêu thụ
Tiêu thụ cao / Bất thường
Chuyên viên quản lý
Phụ trách trạm
TR
Mai Văn Trọng
Chuyên viên quản lý chính
Quản lý trạm: Võ Việt Tuyến
Thông tin trạm BTS
Metadata
Tên trạm: Thi trấn Đức Phổ 2.
Mã trạm: DC13TT02
Site ID mới: QNIPDP01
Site ID cũ: QNDP04
Địa bàn quản lý: Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi
Thông số kỹ thuật & HĐ
Specs
Số công tơ: D8320212102355494
Cấp điện áp: Hạ áp
Số pha: 1
Loại hợp đồng: Ngoài sinh hoạt
Tổng 16 tháng
34.803 kWh
TB 2.175 kWh/tháng
Tổng tiền
76.802.925 ₫
76.80 triệu ₫
Đơn giá TB
2.207 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại (kWh) Cùng kỳ (kWh) Tiền điện (nghìn ₫)
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
23 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
20/10/2026 2102355494 185.276,0 95,6 210.888
19/10/2026 2102355494 185.180,5 81,0 178.814
18/10/2026 2102355494 185.099,4 88,2 194.542
17/10/2026 2102355494 185.011,3 92,0 202.978
16/10/2026 2102355494 184.919,3 68,4 151.006
15/10/2026 2102355494 184.850,9 91,3 201.491
14/10/2026 2102355494 184.759,6 87,0 192.004
13/10/2026 2102355494 184.672,6 84,8 187.025
12/10/2026 2102355494 184.587,8 90,6 199.869
11/10/2026 2102355494 184.497,2 113,3 249.952
10/10/2026 2102355494 184.384,0 71,9 158.686
09/10/2026 2102355494 184.312,1 67,6 149.155
08/10/2026 2102355494 184.244,5 95,3 210.389
07/10/2026 2102355494 184.149,1 114,4 252.353
06/10/2026 2102355494 184.034,8 96,5 212.854
05/10/2026 2102355494 183.938,3 78,1 172.399
04/10/2026 2102355494 183.860,2 78,1 172.330
03/10/2026 2102355494 183.782,1 78,3 172.889
02/10/2026 2102355494 183.703,8 82,9 182.936
01/10/2026 2102355494 183.620,9 85,0 187.484
30/09/2026 2102355494 183.535,9 84,3 186.015
29/09/2026 2102355494 183.451,6 83,4 184.040
28/09/2026 2102355494 183.368,2 19,7 43.564
Chỉ số công tơ theo ngày (Dữ liệu gốc)
90 lần đọc
Thời gian Số công tơ Chỉ số tích lũy (kWh) Sản lượng tháng (kWh) Loại BCS
18:15:37 21/10/2026 2102355494 185.360,404 0,349 VC
12:05:16 21/10/2026 2102355494 185.341,646 0,349 VC
06:02:40 21/10/2026 2102355494 185.326,132 0,349 VC
00:04:17 21/10/2026 2102355494 185.302,173 0,349 VC
18:05:00 20/10/2026 2102355494 185.276,033 0,349 VC
12:03:57 20/10/2026 2102355494 185.253,816 0,349 VC
06:04:14 20/10/2026 2102355494 185.230,780 0,349 VC
00:03:37 20/10/2026 2102355494 185.206,643 0,349 VC
18:05:34 19/10/2026 2102355494 185.180,470 0,349 VC
12:04:08 19/10/2026 2102355494 185.161,828 0,349 VC
06:05:09 19/10/2026 2102355494 185.149,777 0,349 VC
00:06:36 19/10/2026 2102355494 185.125,921 0,349 VC
18:05:03 18/10/2026 2102355494 185.099,441 0,349 VC
12:02:49 18/10/2026 2102355494 185.081,354 0,349 VC
06:04:02 18/10/2026 2102355494 185.061,113 0,349 VC
00:07:51 18/10/2026 2102355494 185.037,346 0,349 VC
18:08:30 17/10/2026 2102355494 185.011,285 0,349 VC
12:03:36 17/10/2026 2102355494 184.989,055 0,349 VC
06:03:15 17/10/2026 2102355494 184.968,834 0,349 VC
00:05:44 17/10/2026 2102355494 184.944,745 0,349 VC
18:21:06 16/10/2026 2102355494 184.919,306 0,349 VC
12:03:20 16/10/2026 2102355494 184.901,975 0,349 VC
06:03:32 16/10/2026 2102355494 184.888,754 0,349 VC
00:06:54 16/10/2026 2102355494 184.864,848 0,349 VC
20:49:43 15/10/2026 2102355494 184.850,878 0,349 VC
18:21:25 15/10/2026 2102355494 184.840,089 0,349 VC
12:07:41 15/10/2026 2102355494 184.821,967 0,349 VC
06:03:29 15/10/2026 2102355494 184.809,418 0,349 VC
00:04:07 15/10/2026 2102355494 184.785,209 0,349 VC
18:09:14 14/10/2026 2102355494 184.759,573 0,349 VC
12:13:18 14/10/2026 2102355494 184.739,106 0,349 VC
08:15:58 14/10/2026 2102355494 184.730,689 0,349 VC
00:03:57 14/10/2026 2102355494 184.697,350 0,349 VC
18:22:28 13/10/2026 2102355494 184.672,567 0,349 VC
12:11:06 13/10/2026 2102355494 184.652,012 0,349 VC
06:03:03 13/10/2026 2102355494 184.628,396 0,349 VC
00:10:08 13/10/2026 2102355494 184.604,695 0,349 VC
20:19:23 12/10/2026 2102355494 184.587,817 0,349 VC
18:13:32 12/10/2026 2102355494 184.578,803 0,349 VC
12:02:57 12/10/2026 2102355494 184.560,053 0,349 VC
06:06:20 12/10/2026 2102355494 184.543,658 0,349 VC
19:03:33 11/10/2026 2102355494 184.497,247 0,349 VC
12:08:50 11/10/2026 2102355494 184.475,164 0,349 VC
00:20:58 11/10/2026 2102355494 184.436,129 0,349 VC
12:04:43 10/10/2026 2102355494 184.383,982 0,349 VC
08:17:59 10/10/2026 2102355494 184.371,535 0,349 VC
00:06:42 10/10/2026 2102355494 184.337,856 0,349 VC
18:05:35 09/10/2026 2102355494 184.312,074 0,349 VC
12:03:54 09/10/2026 2102355494 184.295,068 0,349 VC
06:02:43 09/10/2026 2102355494 184.283,488 0,349 VC
00:13:34 09/10/2026 2102355494 184.259,641 0,349 VC
20:38:58 08/10/2026 2102355494 184.244,485 0,349 VC
06:07:42 08/10/2026 2102355494 184.183,507 0,349 VC
21:37:57 07/10/2026 2102355494 184.149,148 0,349 VC
06:03:21 07/10/2026 2102355494 184.086,199 0,349 VC
00:07:28 07/10/2026 2102355494 184.061,494 0,349 VC
18:07:33 06/10/2026 2102355494 184.034,795 0,349 VC
12:03:03 06/10/2026 2102355494 184.011,315 0,349 VC
06:05:26 06/10/2026 2102355494 183.989,287 0,349 VC
00:05:51 06/10/2026 2102355494 183.964,916 0,349 VC
18:06:47 05/10/2026 2102355494 183.938,341 0,349 VC
12:02:57 05/10/2026 2102355494 183.922,506 0,349 VC
06:03:02 05/10/2026 2102355494 183.911,024 0,349 VC
00:11:59 05/10/2026 2102355494 183.887,189 0,349 VC
18:07:53 04/10/2026 2102355494 183.860,219 0,349 VC
12:06:13 04/10/2026 2102355494 183.844,136 0,349 VC
06:07:58 04/10/2026 2102355494 183.832,645 0,349 VC
00:06:51 04/10/2026 2102355494 183.808,160 0,349 VC
18:21:00 03/10/2026 2102355494 183.782,128 0,349 VC
12:08:32 03/10/2026 2102355494 183.765,117 0,349 VC
06:04:12 03/10/2026 2102355494 183.754,017 0,349 VC
00:07:49 03/10/2026 2102355494 183.729,723 0,349 VC
18:17:39 02/10/2026 2102355494 183.703,784 0,349 VC
12:03:18 02/10/2026 2102355494 183.686,840 0,349 VC
06:11:09 02/10/2026 2102355494 183.674,294 0,349 VC
00:03:56 02/10/2026 2102355494 183.648,506 0,349 VC
18:11:34 01/10/2026 2102355494 183.620,887 0,349 VC
12:05:26 01/10/2026 2102355494 183.602,094 0,349 VC
06:08:11 01/10/2026 2102355494 183.589,433 0,349 VC
00:04:01 01/10/2026 2102355494 183.563,780 0,349 VC
18:11:30 30/09/2026 2102355494 183.535,929 0,349 VC
12:03:50 30/09/2026 2102355494 183.517,417 0,349 VC
06:07:39 30/09/2026 2102355494 183.504,931 0,349 VC
00:03:36 30/09/2026 2102355494 183.479,436 0,349 VC
18:06:49 29/09/2026 2102355494 183.451,637 0,349 VC
12:04:36 29/09/2026 2102355494 183.433,695 0,349 VC
06:03:14 29/09/2026 2102355494 183.420,934 0,349 VC
00:04:49 29/09/2026 2102355494 183.395,646 0,349 VC
18:05:38 28/09/2026 2102355494 183.368,240 0,349 VC
12:09:06 28/09/2026 2102355494 183.348,499 0,349 VC
Chỉ số công tơ tích lũy
Biểu đồ theo dõi chỉ số tích lũy (kWh) qua từng lần đọc
Chỉ số (kWh)
⚠ Cảnh báo từ CPC
Threshold
Công suất đăng ký
15 kW
Hôm nay
84,3 kWh
/ Ngưỡng 109,9 kWh
Hôm qua
95,6 kWh
Tháng này
1.882 kWh
/ Ngưỡng 3.202 kWh (59%)
Vượt ngưỡng (tháng)
0,0 kWh
Vượt ngưỡng (ngày)
0,0 kWh
Lịch ghi chỉ số
7 tháng
Tháng Kỳ Ngày ghi Mã GCS
T09/2026 1 30-09-2026 DPTT02-1
T08/2026 1 31-08-2026 DPTT02-1
T07/2026 1 31-07-2026 DPTT02-1
T06/2026 1 30-06-2026 DPTT02-1
T05/2026 1 31-05-2026 DPTT02-1
T04/2026 1 30-04-2026 DPTT02-1
T03/2026 1 31-03-2026 DPTT02-1
Lịch sử tiêu thụ
16 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T09/2026 2.784 5.974.353 2.433
T08/2026 2.943 6.315.560 2.709
T07/2026 2.075 4.452.867 2.861
T06/2026 1.940 4.163.162 2.705
T05/2026 1.948 4.180.330 2.461
T04/2026 1.658 3.558.002 2.453
T03/2026 1.683 3.611.651 2.381
T02/2026 1.664 3.570.877 2.276
T01/2026 1.867 4.216.540 2.590
T12/2025 1.898 4.292.989 2.602
T11/2025 1.779 4.022.991 2.381
T10/2025 1.856 4.190.268 2.474
T09/2025 2.433 5.451.828 2.463
T08/2025 2.709 6.139.330 2.619
T07/2025 2.861 6.502.912 2.809
T06/2025 2.705 6.159.265 2.765