Số công tơ
D4320252500006605
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC11BTO2
Tên trạm
TBA Ba Tô 2
Site ID cũ
QNBT19
Site ID mới
QNIBTO04
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.630380
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.835 kWh
TB 736 kWh/tháng
Tổng tiền
18.959.558
18.96 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500006605 9.669,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 772 1.656.681 216
T04/2026 778 1.669.557
T03/2026 756 1.622.346
T02/2026 658 1.412.042
T01/2026 739 1.585.864
T12/2025 684 1.467.837
T11/2025 687 1.474.275
T10/2025 754 1.618.054
T09/2025 737 1.581.573
T08/2025 790 1.695.308
T07/2025 744 1.596.594
T06/2025 736 1.579.427