QNIBTO05
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT20 → QNIBTO05 · PC06CC0477477
Số công tơ
D7120242402259666
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BDI3
Tên trạm
TBA Ba Dinh 3
Site ID cũ
QNBT20
Site ID mới
QNIBTO05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.434812
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
8.132 kWh
TB 678 kWh/tháng
Tổng tiền
17.450.945 ₫
17.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2402259666 | 8.849,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 668 | 1.433.501 | 169 |
| T04/2026 | 689 | 1.478.566 | — |
| T03/2026 | 667 | 1.431.355 | — |
| T02/2026 | 574 | 1.231.781 | — |
| T01/2026 | 643 | 1.379.852 | — |
| T12/2025 | 716 | 1.536.507 | — |
| T11/2025 | 712 | 1.527.924 | — |
| T10/2025 | 769 | 1.650.243 | — |
| T09/2025 | 689 | 1.478.566 | — |
| T08/2025 | 754 | 1.618.054 | — |
| T07/2025 | 686 | 1.472.129 | — |
| T06/2025 | 565 | 1.212.467 | — |