Số công tơ
D7120242402259666
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BDI3
Tên trạm
TBA Ba Dinh 3
Site ID cũ
QNBT20
Site ID mới
QNIBTO05
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.434812
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
8.132 kWh
TB 678 kWh/tháng
Tổng tiền
17.450.945
17.45 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2402259666 8.849,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 668 1.433.501 169
T04/2026 689 1.478.566
T03/2026 667 1.431.355
T02/2026 574 1.231.781
T01/2026 643 1.379.852
T12/2025 716 1.536.507
T11/2025 712 1.527.924
T10/2025 769 1.650.243
T09/2025 689 1.478.566
T08/2025 754 1.618.054
T07/2025 686 1.472.129
T06/2025 565 1.212.467