Số công tơ
D4320252500007817
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BV09
Tên trạm
TBA Ba Vinh 9
Site ID cũ
QNBT21
Site ID mới
QNIBVH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.231387
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
9.580 kWh
TB 798 kWh/tháng
Tổng tiền
20.558.297
20.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2500007817 10.475,3
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 831 1.783.293 228
T04/2026 830 1.781.147
T03/2026 808 1.733.936
T02/2026 703 1.508.610
T01/2026 797 1.710.330
T12/2025 802 1.721.060
T11/2025 761 1.633.076
T10/2025 816 1.751.103
T09/2025 794 1.703.892
T08/2025 850 1.824.066
T07/2025 789 1.693.162
T06/2025 799 1.714.622