QNIBVH02
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT21 → QNIBVH02 · PC06CC0477470
Số công tơ
D4320252500007817
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BV09
Tên trạm
TBA Ba Vinh 9
Site ID cũ
QNBT21
Site ID mới
QNIBVH02
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.231387
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
9.580 kWh
TB 798 kWh/tháng
Tổng tiền
20.558.297 ₫
20.56 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2500007817 | 10.475,3 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 831 | 1.783.293 | 228 |
| T04/2026 | 830 | 1.781.147 | — |
| T03/2026 | 808 | 1.733.936 | — |
| T02/2026 | 703 | 1.508.610 | — |
| T01/2026 | 797 | 1.710.330 | — |
| T12/2025 | 802 | 1.721.060 | — |
| T11/2025 | 761 | 1.633.076 | — |
| T10/2025 | 816 | 1.751.103 | — |
| T09/2025 | 794 | 1.703.892 | — |
| T08/2025 | 850 | 1.824.066 | — |
| T07/2025 | 789 | 1.693.162 | — |
| T06/2025 | 799 | 1.714.622 | — |