QNIBTO03
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT04 → QNIBTO03 · PC06CC0476353
Số công tơ
D43201717113685
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BTO4
Tên trạm
TBA Ba Tô 4
Site ID cũ
QNBT04
Site ID mới
QNIBTO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.034888
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
12.387 kWh
TB 1.032 kWh/tháng
Tổng tiền
26.582.005 ₫
26.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 17113685 | 36.146,0 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 1.038 | 2.227.506 | 789 |
| T04/2026 | 1.034 | 2.218.923 | 693 |
| T03/2026 | 1.028 | 2.206.047 | 717 |
| T02/2026 | 895 | 1.920.634 | 379 |
| T01/2026 | 1.021 | 2.191.025 | 409 |
| T12/2025 | 1.016 | 2.180.295 | 406 |
| T11/2025 | 972 | 2.085.873 | 393 |
| T10/2025 | 1.045 | 2.242.528 | 408 |
| T09/2025 | 1.099 | 2.358.410 | 400 |
| T08/2025 | 1.172 | 2.515.065 | 410 |
| T07/2025 | 1.103 | 2.366.994 | 410 |
| T06/2025 | 964 | 2.068.705 | 399 |