Số công tơ
D43201717113685
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC13BTO4
Tên trạm
TBA Ba Tô 4
Site ID cũ
QNBT04
Site ID mới
QNIBTO03
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:15.034888
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.387 kWh
TB 1.032 kWh/tháng
Tổng tiền
26.582.005
26.58 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 17113685 36.146,0
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.038 2.227.506 789
T04/2026 1.034 2.218.923 693
T03/2026 1.028 2.206.047 717
T02/2026 895 1.920.634 379
T01/2026 1.021 2.191.025 409
T12/2025 1.016 2.180.295 406
T11/2025 972 2.085.873 393
T10/2025 1.045 2.242.528 408
T09/2025 1.099 2.358.410 400
T08/2025 1.172 2.515.065 410
T07/2025 1.103 2.366.994 410
T06/2025 964 2.068.705 399