Số công tơ
D71201616313347
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC11BN04
Tên trạm
TBA Ba Ngạc 4
Site ID cũ
QNBT06
Site ID mới
QNIBVI01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:14.755716
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
12.870 kWh
TB 1.073 kWh/tháng
Tổng tiền
27.618.504
27.62 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 16313347 36.232,5
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 1.193 2.560.130 712
T04/2026 1.194 2.562.276 499
T03/2026 1.145 2.457.124 542
T02/2026 1.040 2.231.798 490
T01/2026 1.130 2.424.935 538
T12/2025 1.071 2.298.323 537
T11/2025 1.010 2.167.420 524
T10/2025 1.119 2.401.329 548
T09/2025 1.119 2.401.329 532
T08/2025 1.005 2.156.690 540
T07/2025 955 2.049.392 551
T06/2025 889 1.907.758 530