Số công tơ
D4320222200021421
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC11BV03
Tên trạm
TBA Ba Vinh 3
Site ID cũ
QNBT15
Site ID mới
QNIBVH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:14.565859
Khu vực (địa bàn)
Tổng 12 tháng
10.191 kWh
TB 849 kWh/tháng
Tổng tiền
21.869.479
21.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày
Ngày Số công tơ Chỉ số cuối (kWh) Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫)
24/06/2026 2200021421 47.723,2
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng
Tháng Sản lượng (kWh) Tiền điện (₫) Cùng kỳ (kWh)
T05/2026 863 1.851.963 867
T04/2026 860 1.845.526 859
T03/2026 844 1.811.190 831
T02/2026 736 1.579.427 779
T01/2026 839 1.800.460 802
T12/2025 837 1.796.169 819
T11/2025 807 1.731.790 803
T10/2025 899 1.929.218 835
T09/2025 845 1.813.336 806
T08/2025 929 1.993.597 840
T07/2025 858 1.841.234 837
T06/2025 874 1.875.569 817