QNIBVH01
PC06CC ProbedMOBIFONE QUẢNG NGÃI - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE · QNBT15 → QNIBVH01 · PC06CC0476127
Số công tơ
D4320222200021421
Số pha
1
Cấp điện áp
Hạ áp
Loại hợp đồng
Ngoài sinh hoạt
Mã trạm
CC11BV03
Tên trạm
TBA Ba Vinh 3
Site ID cũ
QNBT15
Site ID mới
QNIBVH01
Mục đích SD
Production
Ngày cập nhật CPC
2026-06-24T01:55:14.565859
Khu vực (địa bàn)
—
Tổng 12 tháng
10.191 kWh
TB 849 kWh/tháng
Tổng tiền
21.869.479 ₫
21.87 triệu ₫
Đơn giá TB
2.146 ₫/kWh
Công nghiệp / SX
Sản lượng & Tiền điện theo tháng
So sánh với cùng kỳ năm trước
Hiện tại Cùng kỳ
Sản lượng & Tiền điện theo ngày
1 ngày | Ngày | Số công tơ | Chỉ số cuối (kWh) | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) |
|---|---|---|---|---|
| 24/06/2026 | 2200021421 | 47.723,2 | — | — |
Chỉ số công tơ theo ngày
3 readings từ 2026-06-24 → 2026-06-24
Chỉ số (kWh) SL tháng (kWh)
Lịch sử tiêu thụ
12 tháng | Tháng | Sản lượng (kWh) | Tiền điện (₫) | Cùng kỳ (kWh) |
|---|---|---|---|
| T05/2026 | 863 | 1.851.963 | 867 |
| T04/2026 | 860 | 1.845.526 | 859 |
| T03/2026 | 844 | 1.811.190 | 831 |
| T02/2026 | 736 | 1.579.427 | 779 |
| T01/2026 | 839 | 1.800.460 | 802 |
| T12/2025 | 837 | 1.796.169 | 819 |
| T11/2025 | 807 | 1.731.790 | 803 |
| T10/2025 | 899 | 1.929.218 | 835 |
| T09/2025 | 845 | 1.813.336 | 806 |
| T08/2025 | 929 | 1.993.597 | 840 |
| T07/2025 | 858 | 1.841.234 | 837 |
| T06/2025 | 874 | 1.875.569 | 817 |